Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

3-rd CORPORATE TEAM CHESS CHAMPIONSHIP – Sofia – 11 October 2026

Cập nhật ngày: 11.10.2026 15:32:04, Người tạo/Tải lên sau cùng: 2916479 Todorov, Nikolay NA

Tìm theo tên đấu thủ hoặc đội Tìm

Danh sách đội không có kết quả thi đấu

  1. Agrofert Dobrich (RtgØ:2143 / HS1: 14 / HS2: 26,5) Lãnh đội: HRISTOV Hristo
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1FMMITEV, Valentin2272BUL292170777
2HRISTOVA, Ivelina1886BUL29258855,57
3KIRYAKOV, Toma2222BUL290495077
4JELEZOV, Stefan2192BUL290265677
  2. ECO (RtgØ:1870 / HS1: 8 / HS2: 13,5) Lãnh đội: MLADENOV Emil
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1MLADENOV, Emil1954BUL29049184,57
2ENEV, Enio1837BUL291907947
3NIKOLOV, Petar V.1842BUL29784232,57
4ZAHARIEV, Dimitar V.1847BUL29784312,57
  3. DSK Bank team 1 (RtgØ:1819 / HS1: 10 / HS2: 18) Lãnh đội: IVANOV Boris
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1VELEV, Yosif1932BUL29070972,57
2IVANOV, Boris1985BUL29052566,57
3VOLKOV, Dmitrii0RUS3415155624
4YOVCHEV, Ivan0BUL290020335
5SIMEONOV, Simeon1957SWE173127045
  4. EGT Digital Gambit Team (RtgØ:1834 / HS1: 12 / HS2: 18,5) Lãnh đội: GEORGIEV Nikolay
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1GEORGIEV, Nikolay2089BUL291812947
2KARAIVANOV, Kaloyan1965BUL29257104,57
3TSONEV, Kiril1882BUL290520547
4IVANOV, Svilen0BUL294242967
  5. A1 Bulgaria chess team (RtgØ:1637 / HS1: 8 / HS2: 13,5) Lãnh đội: VASILEV Stefan
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
2TABAKOV, Bogomil0BUL29824473,57
3VASILEV, Stefan V.1708BUL297835047
4IVANOV, Pavel1774BUL295079027
5STOYANOV, Petar1667BUL292599047
  6. One Metro (RtgØ:1600 / HS1: 8 / HS2: 15,5) Lãnh đội: PETROV Valentin
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1TSONKOV, Nikolay1872BUL29786874,57
2PETROV, Valentin0BUL47
3RAHNEV, Plamen1726BUL297865257
4SUBOTINOV, Kristiyan0BUL27
  7. Vivacom (RtgØ:1584 / HS1: 8 / HS2: 13,5) Lãnh đội: GADJEV Geno
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1DYULGEROV, Kaloyan0BUL07
2GADJEV, Geno1705BUL296726047
3STOYANOV, Iliyan A.1829BUL29824205,57
4KOLITZOV, Andrey0BUL298233147
  8. Cetin (RtgØ:1580 / HS1: 7 / HS2: 15,5) Lãnh đội: TODOROV Bogomil
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1TODOROV, Bogomil1747BUL297888157
2SHUMANOV, Petar0BUL29788655,57
3STOILOV, Dimitar0BUL297887307
4KOSEV, Alexandar1711BUL292008557
5TOMOV, Georgi N.0BUL297889000
6DJELEV, Ivan1463BUL297885700
  9. Bulstrad Life Vienna Insurance Group (RtgØ:1522 / HS1: 5 / HS2: 7) Lãnh đội: TONEV Vesselin
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1IVANOV, Tancho0BUL298231525
2TONEV, Vesselin0BUL298245516
3STANEV, Aleksandar0BUL26
4CHAVDAROV, Slav0BUL298219613
5NAUMOVA–BONEVA, Elitsa0BUL298281114
6KATSARSKI, Martin1889BUL292351300
  10. A1 Bulgaria 64 square (RtgØ:1519 / HS1: 7 / HS2: 11) Lãnh đội: YORDANOV Daniel
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1ATANASOV, Lachezar1545BUL292945746
2DIMITROV, Miroslav V.1596BUL29783773,56
3NIKOLOV, Milen1532BUL29850800,54
4YORDANOV, Daniel L.1402BUL297475404
5SMILIKIN, Roman0BUL34
  11. SAP Masters (RtgØ:1510 / HS1: 6 / HS2: 13,5) Lãnh đội: KRASTEV Stanimir
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1PETKOV, Aleksandar A.1838BUL297557247
2KRASTEV, Stanimir0BUL298235827
3VLADIMIROV, Ivailo0BUL29825013,57
4MARINOV, Ivan0BUL47
  12. Astea Solutions (RtgØ:1483 / HS1: 9 / HS2: 18,5) Lãnh đội: KOPEV Daniel
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1KOPEV, Daniel1733BUL294768467
2HRISTOV, Maksim0BUL293269547
3STEFANOV, Dimitar0BUL294708057
4GALABOV, Aleksandar0BUL3,57
  13. DSK Bank team 2 (RtgØ:1472 / HS1: 6 / HS2: 14,5) Lãnh đội: ASENOV Asen
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1PENEV, Petar1686BUL293586427
2ASENOV, Asen A.0BUL29821702,57
3TATEOSYAN, Antoan0POL4181990067
4URUMOV, Vladislav0BUL298246314
5DENISHEV, Aleksandar0BUL298220033
  14. Borica (RtgØ:1469 / HS1: 6 / HS2: 13,5) Lãnh đội: CHAVDAROV Chavdar
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1CHAVDAROV, Chavdar0BUL297845837
2HADZHIYSKI, Atanas1675BUL297846627
3DINKOV, Nestor0BUL29784404,57
4POPOV, Petar M.0BUL47
5SHKAROV, Milen0BUL298240400
  15. Postbank Chess Titans (RtgØ:1468 / HS1: 6 / HS2: 11) Lãnh đội: ILIEV Tsvetomir
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1HADZHIEV, Alek0BUL297847446
2ILIEV, Tsvetomir1672BUL297859826
3VELKOV, Georgi0BUL297849036
4DIMITROV, Kaloyan M.0BUL297857126
5RANGELOV, Vasil0BUL297871700
  16. Acronis International (RtgØ:1427 / HS1: 4 / HS2: 7)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1SMIRNOV, Iliya0BUL26
2KHRAMOV, Anton0BUL16
3ZHUCHKOV, Mihail1484BUL298298626
4CHERNYSHOV, Alehey V.1422BUL298297825
  17. Acronis Bulgaria (RtgØ:1400 / HS1: 3 / HS2: 8,5)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1STAVREV, Stanimir0BUL36
2NOVROTSKY, Andrey0BUL297881426
3MITEV, Yavor0BUL2,56
4PETROV, Georgi I.0BUL16
  18. SAP Machine (RtgØ:1400 / HS1: 2 / HS2: 4) Lãnh đội: MARINOV Ivan
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1BORISOV, Yordan0BUL06
2ALDOKKANI, Hossam0EGY1067887546
3MARINOV, Ivan0BUL298237401
4MANOV, Galin0BUL05
  19. Sopharma group team 1 (RtgØ:1400 / HS1: 4 / HS2: 7) Lãnh đội: YORDANOVA Irena N.
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1GENKOV, Andrey0BUL298223415
2YORDANOVA, Irena0BUL298252816
3GASPODINOV, Ivelin0BUL298227726
4GERGINOV, Yavor0BUL298275726
5VASILEV, Petar0BUL11