Limit 150 hráčů (všechny tři turnaje dohromady).9. Velká cena Lysé nad Labem - mladší žáci | Ban Tổ chức | ŠK JOLY Lysá nad Labem, z. s. |
| Liên đoàn | Czech Republic ( CZE ) |
| Trưởng Ban Tổ chức | Michal Döme |
| Tổng trọng tài | FA Dome, Michal 398772 |
| Trọng tài | NA Stefaniv, Vladislav 23728825 |
| Thời gian kiểm tra (Rapid) | 20 minut + 5 sekund za tah |
| Địa điểm | Lysá nad Labem |
| Số ván | 7 |
| Thể thức thi đấu | Hệ Thụy Sĩ cá nhân |
| Tính rating | Rating quốc gia |
| Ngày | 2026/10/17 |
| Rating trung bình / Average age | 1064 / 9 |
| Chương trình bốc thăm | Swiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải |
Cập nhật ngày: 17.10.2026 17:12:44, Người tạo/Tải lên sau cùng: Czech Republic licence 215
| Giải/ Nội dung | memoriál, starší, mladší |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, FaceBook, Instagram, Propozice, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
| |
|
Danh sách ban đầu
| Số | | Tên | LĐ | Rtg | CLB/Tỉnh |
| 1 | | Krejčí, Marek | CZE | 1445 | Sokol Kolín |
| 2 | | Bém, Filip | CZE | 1380 | Šachový spolek Újezd nad Lesy |
| 3 | | Dvořák, Adam | CZE | 1300 | ŠK Spartak Čelákovice |
| 4 | | Jílek, Jan | CZE | 1288 | Šachy Polabí, z.s. |
| 5 | | Faltysová, Mia | CZE | 1251 | ŠK Spartak Čelákovice |
| 6 | | Lažánek, Ladislav | CZE | 1193 | ŠK JOLY Lysá nad Labem, z.s. |
| 7 | | Dvořák, Vojtěch | CZE | 1146 | ŠK Spartak Čelákovice |
| 8 | | Crhová, Sofie | CZE | 1077 | ŠK Spartak Čelákovice |
| 9 | | Fadrný, Johan | CZE | 1063 | ŠACHY PRO RADOST!! |
| 10 | | Jambor, Matyáš | CZE | 1059 | ŠK Spartak Čelákovice |
| 11 | | Urban, Vít | CZE | 1040 | ŠK Český Brod |
| 12 | | Nováková, Dora | CZE | 1032 | ŠK Spartak Čelákovice |
| 13 | | Lid, Dominik | CZE | 1025 | ŠACHY PRO RADOST!! |
| 14 | | Doležal, Tony | CZE | 1018 | TJ Jince |
| 15 | | Austin, Daniel | CZE | 0 | ŠACHY PRO RADOST!! |
| 16 | | Balvín, Josef | CZE | 0 | neregistrovaný (Kamenka Čelákovice) |
| 17 | | Balvínová, Marie | CZE | 0 | neregistrovaný (Kamenka Čelákovice) |
| 18 | | Buhna, Amelia | CZE | 0 | ŠK Spartak Čelákovice |
| 19 | | Čermák, Eduard | CZE | 0 | neregistrovaný (Kamenka Čelákovice) |
| 20 | | Dovole, Elena | CZE | 0 | neregistrovaná (Kamenka Čelákovice) |
| 21 | | Dúbrava, Dominik | CZE | 0 | neregistrovaný (Český Brod) |
| 22 | | Háša, Martin | CZE | 0 | Šachy Polabí, z.s. |
| 23 | | Hlaváčová, Magdaléna | CZE | 0 | ŠK JOLY Lysá nad Labem, z.s. |
| 24 | | Javůrková, Zoe | CZE | 0 | neregistrovaná (Český Brod) |
| 25 | | Kánská, Rozálie | CZE | 0 | neregistrovaná (Kamenka Čelákovice) |
| 26 | | Kubát, Adam | CZE | 0 | neregistrovaný (Kamenka Čelákovice) |
| 27 | | Martinez, Angel Julian | CZE | 0 | ŠK Český Brod |
| 28 | | Navrátil, Marek | CZE | 0 | ŠACHY PRO RADOST!! |
| 29 | | Němeček, Adam | CZE | 0 | ŠACHY PRO RADOST!! |
| 30 | | Petruň, Jonáš | CZE | 0 | neregistrovaný (Lysá nad Labem) |
| 31 | | Pieter, Radek | CZE | 0 | Šachy Polabí, z.s. |
| 32 | | Siegert, Antonín | CZE | 0 | ŠK Český Brod |
| 33 | | Siegert, Josef | CZE | 0 | ŠK Český Brod |
| 34 | | Šimek, Štěpán | CZE | 0 | Sokol Kolín |
| 35 | | Valmasoni, Otakar Hugo | CZE | 0 | ŠK Spartak Čelákovice |
| 36 | | Veselý, Kristián | CZE | 0 | ŠK Český Brod |
|
|
|
|