Limit 150 hráčů (všechny tři turnaje dohromady).

9. Velká cena Lysé nad Labem - mladší žáci

Cập nhật ngày: 17.10.2026 17:12:44, Người tạo/Tải lên sau cùng: Czech Republic licence 215

Giải/ Nội dungmemoriál, starší, mladší
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, FaceBook, Instagram, Propozice, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bốc thăm/Kết quả

2. Ván ngày 2026/10/17 lúc 9:45

BànWhiteLoạiRtgĐiểm Kết quảĐiểm BlackLoạiRtg
1Krejčí, MarekU1214451 0 - 11 Jambor, MatyášU101059
2Urban, VítU1210401 0 - 11 Bém, FilipU121380
3Lid, DominikU1210251 0 - 11 Jílek, JanU121288
4Faltysová, MiaU1212511 1 - 01 Balvín, JosefU120
5Siegert, AntonínU1201 0 - 11 Lažánek, LadislavU121193
6Dvořák, VojtěchU1011461 0 - 11 Siegert, JosefU120
7Veselý, KristiánU1201 0 - 11 Crhová, SofieU121077
8Fadrný, JohanU1210631 1 - 01 Valmasoni, Otakar HugoU100
9Javůrková, ZoeU1200 0 - 10 Doležal, TonyU121018
10Austin, DanielU1200 1 - 00 Kánská, RozálieU100
11Balvínová, MarieU1000 ½ - ½0 Martinez, Angel JulianU120
12Kubát, AdamU1200 1 - 00 Buhna, AmeliaU100
13Navrátil, MarekU1200 1 - 00 Čermák, EduardU100
14Dovole, ElenaU1200 1 - 00 Němeček, AdamU100
15Petruň, JonášU1200 1 - 00 Dúbrava, DominikU120
16Háša, MartinU1000 0 - 10 Pieter, RadekU100
17Šimek, ŠtěpánU1200 1 - 00 Hlaváčová, MagdalénaU100
18Dvořák, AdamU1213001 1 - 01 Nováková, Dora *)U121032

*) Đấu thủ được gán vào danh sách cố định