Limit 150 hráčů (všechny tři turnaje dohromady).

9. Velká cena Lysé nad Labem - starší žáci

Ban Tổ chứcŠK JOLY Lysá nad Labem, z. s.
Liên đoànCzech Republic ( CZE )
Trưởng Ban Tổ chứcMichal Döme
Tổng trọng tàiFA Dome, Michal 398772
Trọng tàiNA Stefaniv, Vladislav 23728825
Thời gian kiểm tra (Rapid)20 minut + 5 sekund za tah
Địa điểmLysá nad Labem
Số ván7
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ cá nhân
Tính ratingRating quốc gia
Ngày2026/10/17
Rating trung bình / Average age1133 / 12
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 17.10.2026 16:29:04, Người tạo/Tải lên sau cùng: Czech Republic licence 215

Giải/ Nội dungmemoriál, starší, mladší
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, FaceBook, Instagram, Propozice, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 6

HạngTênRtgLĐV1V2V3V4V5V6V7Điểm HS1  HS2  HS3 
1Fadrný Jáchym1669CZE 38w1 15b1 8w1 2b½ 9w1 3b1 4w5,502223,5
2Munkhbayar Narandelger1361CZE 29b1 26w1 14b1 1w½ 4b1 11w1 3b5,5020,523
3Jeníková Sabina1469CZE 24b1 6w1 7b1 11w1 5b1 1w0 2w502225
4Kadlecová Kateřina1322CZE 25w1 12b1 10w1 13b½ 2w0 6w1 1b4,502124
5Fadrný Jonáš1454CZE 32w1 9b1 13w½ 8b1 3w0 16b1 7w4,502022
6Kohout Štěpán1172CZE 19w1 3b0 23w1 10b1 13w1 4b0 8w4020,523,5
7Kohout Filip1301CZE 28w1 16b1 3w0 18b½ 19w½ 23b1 5b4018,521
8Tužinský Mikuláš1307CZE 34b1 17w1 1b0 5w0 32b1 22w1 6b4018,520,5
9Kubalová Nikol1188CZE 31b1 5w0 34b1 17w1 1b0 20w1 11b4018,520,5
10Janyšynová Marie1224CZE 36b1 20w1 4b0 6w0 18w1 21b1 12w401820
11Novák Mikuláš1232CZE 33w1 40b1 35w1 3b0 21w1 2b0 9w401819
12Kammová Viktorie1185CZE 42b1 4w0 22b1 20w0 31b1 14w1 10b401618
13Balmuš Alexa1276CZE 41b1 22w1 5b½ 4w½ 6b0 17w½ 15b3,5019,520,5
14Vaňáček Pavel1246CZE 27w1 21b1 2w0 16b½ 28w1 12b0 18w3,501921,5
15Austin Robin1202CZE 23w1 1w0 25b1 21b0 27w1 19b½ 13w3,501821
16Vlasáková Anna1136CZE 37b1 7w0 31b1 14w½ 20b1 5w0 17b3,501719
17Hrníčko Tomáš1068CZE 30w1 8b0 40w1 9b0 33w1 13b½ 16w3,5016,517,5
18Štěpán Marek1075CZE 20b0 33w1 30b1 7w½ 10b0 28w1 14b3,501618,5
19Savranciuc Vladislav0CZE 6b0 29w½ 41b1 39w1 7b½ 15w½ 26b3,5015,516,5
20Straka Tomáš0CZE 18w1 10b0 38w1 12b1 16w0 9b0 24w301920,5
21Linhartová Natálie0CZE 39b1 14w0 26b1 15w1 11b0 10w0 29b301819,5
22Havlík Robin0CZE 35w1 13b0 12w0 38b1 24w1 8b0 27w3016,518
23Javůrek Karel0CZE 15b0 24w1 6b0 34w1 39b1 7w0 25b3016,518
24Kleger Jiří1057CZE 3w0 23b0 29b1 37w1 22b0 31w1 20b3015,517,5
25Votický Vilém1035CZE 4b0 42w1 15w0 33b0 36w1 35b1 23w3014,516,5
26Žatečka Vítek1113CZE 43w1 2b0 21w0 28b0 41w1 34b1 19w301415
27Červinka Václav0CZE 14b0 39w0 42b1 40w1 15b0 32w1 22b3012,513,5
28Štegl Radek1010CZE 7b0 37w1 39b½ 26w1 14b0 18b0 30w2,501617,5
29Oleskiv David1035CZE 2w0 19b½ 24w0 36b0 43w1 38b1 21w2,5015,516,5
30Švarc Matěj0CZE 17b0 -1 18w0 32b0 38w½ 39w1 28b2,501314,5
31Kamenický Václav0CZE 9w0 32b1 16w0 35b1 12w0 24b0 34w2016,518,5
32Crha Filip1052CZE 5b0 31w0 36b1 30w1 8w0 27b0 37b201618
33Holý Alexandr0CZE 11b0 18b0 43w1 25w1 17b0 -0 -0201517
34Korityáková Sára1021CZE 8w0 43b1 9w0 23b0 40b1 26w0 31b201516
35Novák Tomáš1244CZE 22b0 41w1 11b0 31w0 37b1 25w0 36b201415
36Hrubeš Petr0CZE 10w0 38b0 32w0 29w1 25b0 40b1 35w201314
37Sejrek Matyáš0CZE 16w0 28b0 -1 24b0 35w0 41b1 32w201314
38Glazarová Kateřina1059CZE 1b0 36w1 20b0 22w0 30b½ 29w0 39b1,5016,518,5
39Kuběna Severin1187CZE 21w0 27b1 28w½ 19b0 23w0 30b0 38w1,501517,5
40Trykolich Dmytro0CZE -1 11w0 17b0 27b0 34w0 36w0 43b1014,515,5
41Moučková Veronika1007CZE 13w0 35b0 19w0 43b1 26b0 37w0 -1101415
42Litera Jonáš0CZE 12w0 25b0 27w0 -1 -0 -0 -0101213
43Smejkal Matěj0CZE 26b0 34w0 33b0 41w0 29b0 -1 40w101112

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)