Limit 150 hráčů (všechny tři turnaje dohromady).

9. Velká cena Lysé nad Labem - starší žáci

Cập nhật ngày: 17.10.2026 17:12:42, Người tạo/Tải lên sau cùng: Czech Republic licence 215

Giải/ Nội dungmemoriál, starší, mladší
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, FaceBook, Instagram, Propozice, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bốc thăm/Kết quả

2. Ván ngày 2026/10/17 lúc 9:45

BànWhiteRtgĐiểm Kết quảĐiểm BlackRtg
1Austin, Robin12021 0 - 11 Fadrný, Jáchym1669
2Jeníková, Sabina14691 1 - 01 Kohout, Štěpán1172
3Kubalová, Nikol11881 0 - 11 Fadrný, Jonáš1454
4Munkhbayar, Narandelger13611 1 - 01 Žatečka, Vítek1113
5Kammová, Viktorie11851 0 - 11 Kadlecová, Kateřina1322
6Tužinský, Mikuláš13071 1 - 01 Hrníčko, Tomáš1068
7Vlasáková, Anna11361 0 - 11 Kohout, Filip1301
8Balmuš, Alexa12761 1 - 01 Havlík, Robin0
9Linhartová, Natálie01 0 - 11 Vaňáček, Pavel1246
10Trykolich, Dmytro01 0 - 11 Novák, Mikuláš1232
11Janyšynová, Marie12241 1 - 01 Straka, Tomáš0
12Novák, Tomáš12440 1 - 00 Moučková, Veronika1007
13Červinka, Václav00 0 - 10 Kuběna, Severin1187
14Štěpán, Marek10750 1 - 00 Holý, Alexandr0
15Glazarová, Kateřina10590 1 - 00 Hrubeš, Petr0
16Javůrek, Karel00 1 - 00 Kleger, Jiří1057
17Crha, Filip10520 0 - 10 Kamenický, Václav0
18Savranciuc, Vladislav00 ½ - ½0 Oleskiv, David1035
19Votický, Vilém10350 1 - 00 Litera, Jonáš0
20Smejkal, Matěj00 0 - 10 Korityáková, Sára1021
21Štegl, Radek10100 1 - 00 Sejrek, Matyáš0
22Švarc, Matěj00 1 miễn đấu