2. liga C 2026/27

Ban Tổ chứcSTK ŠSČR
Liên đoànCzech Republic ( CZE )
Trưởng Ban Tổ chứcJan Malec
Tổng trọng tàiJosef Kratochvíl
Thời gian kiểm tra (Standard)90 min/40 tahu + 30 min + 30s/tah
Số ván11
Thể thức thi đấuHệ vòng tròn đồng đội
Tính ratingRating quốc gia, Rating quốc tế
Ngày2026/10/11 đến 2027/04/11
Rating trung bình / Average age2011 / 42
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 12.10.2026 12:23:48, Người tạo/Tải lên sau cùng: Czech Republic licence 148

Giải/ Nội dungšachy.cz Extraliga, 1. liga Z, 1. liga V, 2. liga A, 2. liga B, 2.liga C, 2. liga D, 2. liga E, 2. liga F
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải
Các bảng biểusố đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu
Bảng xếp cặpV1
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đội Tìm

Bảng điểm xếp hạng (Điểm)

HạngĐội123456789101112 HS1  HS2  HS3 
1ŠK Bakov nad Jizerou * 5353
BIOMEDICA Říčany "D" * 5353
3100 let Kobylisy "A" * 4½34,54
4Sparta Kutná Hora * 4½34,53
5Desko Liberec * 4½34,52
JOLY Lysá nad Labem "C" * 4½34,52
7Sokol Mladá Boleslav3½ * 03,53
8ŠK Česká Lípa3½ * 03,52
9ŠK ZIKUDA Turnov "D"3½ * 03,51
ŠK Viktoria Žižkov3½ * 03,51
11ŠK ZIKUDA Turnov "C"3 * 031
ŠK Sokol Vyšehrad "B"3 * 031

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (3 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: points (game-points)
Hệ số phụ 3: Points (variabel)