2. liga C 2026/27 Cập nhật ngày: 12.10.2026 12:23:48, Người tạo/Tải lên sau cùng: Czech Republic licence 148
| Giải/ Nội dung | šachy.cz Extraliga, 1. liga Z, 1. liga V, 2. liga A, 2. liga B, 2.liga C, 2. liga D, 2. liga E, 2. liga F |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | số đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu |
| Bảng xếp cặp | V1 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bảng điểm xếp hạng (Điểm)
| Hạng | Đội | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 | HS1 | HS2 | HS3 |
| 1 | ŠK Bakov nad Jizerou | * | | | | | | | | | | | 5 | 3 | 5 | 3 |
| BIOMEDICA Říčany "D" | | * | | | | | | | | | 5 | | 3 | 5 | 3 |
| 3 | 100 let Kobylisy "A" | | | * | | | | 4½ | | | | | | 3 | 4,5 | 4 |
| 4 | Sparta Kutná Hora | | | | * | | | | 4½ | | | | | 3 | 4,5 | 3 |
| 5 | Desko Liberec | | | | | * | | | | | 4½ | | | 3 | 4,5 | 2 |
| JOLY Lysá nad Labem "C" | | | | | | * | | | 4½ | | | | 3 | 4,5 | 2 |
| 7 | Sokol Mladá Boleslav | | | 3½ | | | | * | | | | | | 0 | 3,5 | 3 |
| 8 | ŠK Česká Lípa | | | | 3½ | | | | * | | | | | 0 | 3,5 | 2 |
| 9 | ŠK ZIKUDA Turnov "D" | | | | | | 3½ | | | * | | | | 0 | 3,5 | 1 |
| ŠK Viktoria Žižkov | | | | | 3½ | | | | | * | | | 0 | 3,5 | 1 |
| 11 | ŠK ZIKUDA Turnov "C" | | 3 | | | | | | | | | * | | 0 | 3 | 1 |
| ŠK Sokol Vyšehrad "B" | 3 | | | | | | | | | | | * | 0 | 3 | 1 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Matchpoints (3 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses) Hệ số phụ 2: points (game-points) Hệ số phụ 3: Points (variabel)
|
|
|
|