14. Willi-Knebel-Turnier Cập nhật ngày: 14.10.2026 14:20:30, Người tạo/Tải lên sau cùng: Swiss-Chess 328014
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Xếp hạng sau ván 7, Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách ban đầu
| Số | | Tên | FideID | LĐ | Rtg | CLB/Tỉnh |
| 1 | FM | Kotter, Ralf | 4614488 | GER | 2216 | SV Horst-Emscher |
| 2 | | Hassenrück, Helmut | 4670302 | GER | 2159 | SG Gladbeck |
| 3 | | Woller, Rainer | 4607236 | GER | 2149 | SV Rochade Eving |
| 4 | | Schorra, Helmut | 4648692 | GER | 2108 | SV Horst-Emscher |
| 5 | | Wiechen, Ulrich | 4674898 | GER | 2096 | SC Buer-Hassel |
| 6 | | Heikaus, Frank | 34654496 | GER | 2089 | Schachfüchse Kempen |
| 7 | | Gassmann, Volker,Dr. | 4689216 | GER | 2075 | SF Essen-Katernberg |
| 8 | | Peter, Thomas | 4660935 | GER | 2048 | SV Wattenscheid |
| 9 | | Steingrobe, Udo | 12954039 | GER | 2012 | Schachfüchse Kempen |
| 10 | | Lorenz, Dietmar | 4685180 | GER | 1997 | SF Essen-Werden |
| 11 | | Krüger, Norbert | 4633245 | GER | 1934 | Ratinger SK |
| 12 | | Czarnik, Jozef | 4670680 | GER | 1907 | SV Königsspringer Haltern |
| 13 | | Wolff, Michael | 1271476 | GER | 1917 | SF Essen-Katernberg |
| 14 | | Karpenko, Nikolaj | 24663182 | GER | 1873 | SV Hattingen |
| 15 | | Grothuesmann, Heinz | 16280970 | GER | 1880 | SC RE-Altstadt 06 |
| 16 | | Dicks, Friedrich | 24688061 | GER | 1821 | SF Essen-Katernberg |
| 17 | | Samisch, Romuald | 4689313 | GER | 1809 | SC RE-Altstadt 06 |
| 18 | | Böcker, Jürgen,Dr. | 12915904 | GER | 1805 | SV SW Oberhausen |
| 19 | | Ponto, Michael | 12990620 | GER | 1777 | SV Horst-Emscher |
| 20 | | Mayeres, Hans-Christian | 1271585 | GER | 1762 | SC RE-Altstadt 06 |
| 21 | | Steinke, Hans-Jörg | 1270078 | GER | 1721 | SV Erkenschwick |
| 22 | | Czarnik, Stanislaw | 586006959 | GER | 1701 | SV Königsspringer Haltern |
| 23 | | Griese, Andreas | 34616756 | GER | 1571 | SC Scharnhorst 2002 |
| 24 | | Adam, Uwe | 533080461 | GER | 0 | |
|
|
|
|