14. Willi-Knebel-Turnier Cập nhật ngày: 14.10.2026 14:20:30, Người tạo/Tải lên sau cùng: Swiss-Chess 328014
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Xếp hạng sau ván 7, Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
| Số | | Tên | Rtg | LĐ | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 | V6 | V7 |
| 12 | | Czarnik, Jozef | 1907 | GER | | | | | * | | |
| 22 | | Czarnik, Stanislaw | 1701 | GER | | | | | * | | |
| 16 | | Dicks, Friedrich | 1821 | GER | | | | | miễn đấu | | |
| 23 | | Griese, Andreas | 1571 | GER | | | miễn đấu | | | * | * |
| 15 | | Grothuesmann, Heinz | 1880 | GER | | | 0F | * | 0F | * | * |
| 14 | | Karpenko, Nikolaj | 1873 | GER | | | | 0F | | | |
| 10 | | Lorenz, Dietmar | 1997 | GER | | | | 0F | | | 0F |
| 21 | | Steinke, Hans-Jörg | 1721 | GER | | | | | 0F | * | * |
| 3 | | Woller, Rainer | 2149 | GER | | 0F | * | * | * | * | * |
|
|
|
|