Dundee Chess Congress Premier 2026 Cập nhật ngày: 11.10.2026 19:20:46, Người tạo/Tải lên sau cùng: DundeeCongress
| Giải/ Nội dung | Premier, Major, Minor |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5 |
| Số ván | Đã có 76 ván cờ có thể tải về |
Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
| Số | | Tên | Rtg | LĐ | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 |
| 25 | | Brown, Steven A | 1815 | SCO | | | | | miễn đấu |
| 22 | | Clark, Eve | 1846 | SCO | | | | * | * |
| 7 | | Dunn, Alan M | 1995 | NZL | * | | | | |
| 31 | | Hanedan, Yuksel Guney | 1750 | TUR | | miễn đấu | | | |
| 6 | | Ignatov, Sergey | 2042 | UKR | | | | | 0F |
| 27 | | Keenan, Alex | 1766 | SCO | | | | miễn đấu | |
| 26 | | Marks, Ian A | 1784 | SCO | | | miễn đấu | | |
| 9 | | Mckay, Jonathan | 1984 | SCO | | | | * | * |
| 19 | | Mcnaught, Jordan J | 1886 | SCO | * | * | * | * | * |
| 5 | | Neave, George | 2058 | SCO | * | | | | |
| 32 | | Pulkanti, Lokesh Kumar | 1750 | SCO | * | | | | |
|
|
|
|