2. liga E 2026/2027

Ban Tổ chứcSTK SSCR
Liên đoànCzech Republic ( CZE )
Trưởng Ban Tổ chứcSTK ŠSČR, Ing. Jan Malec
Tổng trọng tàiMichal Hnilička
Phó Tổng Trọng tàiJan Malec
Trọng tàivarious
Thời gian kiểm tra (Standard)90 min / 40 moves + 30 min + 30 s per move from 1st move
Số ván11
Thể thức thi đấuHệ vòng tròn đồng đội
Tính ratingRating quốc gia, Rating quốc tế
Ngày2026/10/11 đến 2027/04/11
Rating trung bình / Average age1963 / 41
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 11.10.2026 17:11:39, Người tạo/Tải lên sau cùng: Czech Republic licence 114

Giải/ Nội dungšachy.cz Extraliga, 1. liga Z, 1. liga V, 2. liga A, 2. liga B, 2.liga C, 2. liga D, 2. liga E, 2. liga F
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải
Các bảng biểusố đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu
Bảng xếp cặpV1
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đội Tìm

Bảng điểm xếp hạng (Điểm)

HạngĐội123456789101112 HS1  HS2  HS3 
1SK Podlužan Prušánky * 5½35,54
2ŠO MKS Vyškov * 5354
3ŠK Zlín * 5353
4A64 PROCLIENT Grygov B * 5352
5Duras Charlie’s Street Brno B * 4½34,51
6Moravská Slavia Brno B * 4143
ŠK Lokomotiva Brno4 * 143
8VSK Univerzita Brno3½ * 03,50
9ŠK Hustopeče3 * 032
10SK Prostějov3 * 031
11Slavia Kroměříž B3 * 030
12Šachy Hošťálková B2½ * 02,51

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (3 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: points (game-points)
Hệ số phụ 3: Points (variabel)