2. liga A 2025/26 2LA 2026/27

Ban Tổ chứcSTK ŠSČR
Liên đoànCzech Republic ( CZE )
Trưởng Ban Tổ chứcSTK ŠSČR, Jan Malec
Tổng trọng tàiVedoucí ligy
Phó Tổng Trọng tàiVáclavík
Trọng tàivarious
Thời gian kiểm tra (Standard)90 min / 40 moves + 30 min + 30 sec / move
Địa điểmvarious
Số ván11
Thể thức thi đấuHệ vòng tròn đồng đội
Tính ratingRating quốc gia, Rating quốc tế
Ngày2026/10/11 đến 2027/04/11
Rating trung bình / Average age2020 / 39
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 12.10.2026 03:38:28, Người tạo/Tải lên sau cùng: Czech Republic licence 116

Giải/ Nội dungšachy.cz Extraliga, 1. liga Z, 1. liga V, 2. liga A, 2. liga B, 2.liga C, 2. liga D, 2. liga E, 2. liga F
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểusố đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu
Bảng xếp cặpV1
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đội Tìm

Bảng điểm xếp hạng (Điểm)

HạngĐội123456789101112 HS1  HS2  HS3 
1ŠK Líně A * 7376
2Chess club Písek A * 6½36,55
3QCC České Budějovice * 5½35,54
OAZA Praha B * 5½35,54
5TJ Spartak Vlašim B * 5353
6Unichess Sekáček * 4½34,52
7Sokol Tábor3½ * 03,51
8ŠK Dvorec3 * 031
9TJ Sokol Plzeň Letná2½ * 02,51
ŠK DP Praha B - EA Hotels2½ * 02,51
11Chess club Písek B1½ * 01,50
12ŠK Líně B1 * 010

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (3 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: points (game-points)
Hệ số phụ 3: Points (variabel)