2. liga D 2026/2027 | Ban Tổ chức | STK ŠSČR |
| Liên đoàn | Czech Republic ( CZE ) |
| Trưởng Ban Tổ chức | Ing. Jan Malec |
| Tổng trọng tài | IA Rostislav Huňa (397229) |
| Trọng tài | various |
| Thời gian kiểm tra (Standard) | 90 min / 40 moves + 30 min + 30 s per move from 1st move |
| Địa điểm | various |
| Số ván | 11 |
| Thể thức thi đấu | Hệ vòng tròn đồng đội |
| Tính rating | Rating quốc gia, Rating quốc tế |
| Ngày | 2026/10/11 đến 2027/04/11 |
| Rating trung bình / Average age | 2015 / 41 |
| Chương trình bốc thăm | Swiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải |
Cập nhật ngày: 18.10.2026 14:33:57, Người tạo/Tải lên sau cùng: Czech Republic licence 130
| Giải/ Nội dung | šachy.cz Extraliga, 1. liga Z, 1. liga V, 2. liga A, 2. liga B, 2.liga C, 2. liga D, 2. liga E, 2. liga F |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, ŠSČR, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải |
| Các bảng biểu | số đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu |
| Bảng xếp cặp | V1 |
| Hạng cá nhân | căn cứ theo điểm, căn cứ theo tỷ lệ trên ván đấu |
| Hạng cá nhân mỗi bàn | căn cứ theo điểm, căn cứ theo tỷ lệ trên ván đấu |
| Số ván | Đã có 48 ván cờ có thể tải về |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
| |
|
Bảng điểm xếp hạng (Điểm)
| Hạng | Đội | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 | HS1 | HS2 | HS3 |
| 1 | ŠŠPM Lipky HK "B" | * | | | | | | | | | | | 7 | 3 | 7 | 6 |
| 2 | ŠO Gordic Jihlava | | * | | | | | | | | 5 | | | 3 | 5 | 4 |
| 3 | Panda Rychnov nad Kněžnou | | | * | | | | | | | | 5 | | 3 | 5 | 3 |
| 4 | TJ Náměšť nad Oslavou | | | | * | 4 | | | | | | | | 1 | 4 | 3 |
| TJ Lanškroun | | | | 4 | * | | | | | | | | 1 | 4 | 3 |
| 6 | Jezdci Jundrov "B" | | | | | | * | 4 | | | | | | 1 | 4 | 2 |
| ŠK Vysoké Mýto | | | | | | 4 | * | | | | | | 1 | 4 | 2 |
| 8 | Caissa Třebíč | | | | | | | | * | 4 | | | | 1 | 4 | 1 |
| ŠK Kuřim | | | | | | | | 4 | * | | | | 1 | 4 | 1 |
| 10 | ŠK Ústí nad Orlicí | | 3 | | | | | | | | * | | | 0 | 3 | 2 |
| 11 | 2222 ŠK Polabiny "B" | | | 3 | | | | | | | | * | | 0 | 3 | 1 |
| 12 | ŠK Bohemia Pardubice | 1 | | | | | | | | | | | * | 0 | 1 | 0 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Matchpoints (3 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses) Hệ số phụ 2: points (game-points) Hệ số phụ 3: Points (variabel)
|
|
|
|