Southall Junior Rapid 261026 U8-U14 Cập nhật ngày: 17.10.2026 13:15:14, Người tạo/Tải lên sau cùng: ukchessacademy
| Giải/ Nội dung | 260926, 261017, 261114, 261212 |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bảng điểm theo số hạt nhân
| Số | Tên | LĐ | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 | Điểm | Hạng |
| 1 | Kornelakis Nikolas | ENG | 3b1 | 7w1 | 6b1 | 2w1 | 5b0 | 4 | 1 |
| 2 | Kovalev Leo | ENG | 4w1 | 6b0 | 5w1 | 1b0 | -1 | 3 | 3 |
| 3 | Stakhnevych Ivan | ENG | 1w0 | 4b0 | -1 | 5w0 | 7w0 | 1 | 7 |
| 4 | Singh Khyati | ENG | 2b0 | 3w1 | 7b0 | -1 | 6w0 | 2 | 6 |
| 5 | Bhowmick Rakshit Aaradhit | ENG | 6w0 | -1 | 2b0 | 3b1 | 1w1 | 3 | 4 |
| 6 | Nelson Shaun | ENG | 5b1 | 2w1 | 1w0 | 7b1 | 4b1 | 4 | 2 |
| 7 | Prasad Prapanjitha | ENG | -1 | 1b0 | 4w1 | 6w0 | 3b1 | 3 | 5 |
|
|
|
|