1st Place: £150, 2nd Place: £90Southall Congress 261017 U1600 Cập nhật ngày: 18.10.2026 13:40:47, Người tạo/Tải lên sau cùng: ukchessacademy
| Giải/ Nội dung | U2400, U1600 |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 3, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
DS đấu thủ xếp theo vần
| Số | | Tên | FideID | Rtg | LĐ |
| 1 | | Dash, Parth | 585000418 | 0 | ENG |
| 2 | | Elischberger-Ong, Marcus | 343468438 | 0 | ENG |
| 3 | | Ewart, Sarah | 343448399 | 1471 | ENG |
| 4 | | Feasey, Zak | 585004723 | 0 | ENG |
| 5 | | Kidd, David | 585003824 | 0 | ENG |
| 6 | | Kulibaev, Richard | 343406050 | 1467 | ENG |
| 7 | | Mace, Chris | 585006432 | 0 | ENG |
| 8 | | Nelson, Stuart | 343406858 | 0 | ENG |
| 9 | | Tsang, Ethan | 343463061 | 1498 | ENG |
| 10 | | Zanjirani Farahani, Arya | 343464955 | 0 | ENG |
|
|
|
|