1st Place: £150, 2nd Place: £90Southall Congress 261017 U1600 Cập nhật ngày: 18.10.2026 20:00:46, Người tạo/Tải lên sau cùng: ukchessacademy
| Giải/ Nội dung | U2400, U1600 |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bốc thăm/Kết quả2. Ván ngày 2026/10/17 lúc 17:00
| Bàn | Số | | White | Rtg | Điểm | Kết quả | Điểm | | Black | Rtg | Số |
| 16 | 3 | | Kulibaev, Richard | 1467 | 1 | ½ - ½ | 1 | | Nelson, Stuart | 0 | 9 |
| 17 | 7 | | Kidd, David | 0 | 1 | 0 - 1 | 1 | | Feasey, Zak | 0 | 6 |
| 18 | 1 | | Tsang, Ethan | 1498 | 0 | 0 - 1 | ½ | | Zanjirani Farahani, Arya | 0 | 10 |
| 19 | 5 | | Elischberger-Ong, Marcus | 0 | ½ | 0 - 1 | 0 | | Ewart, Sarah | 1471 | 2 |
| 20 | 8 | | Mace, Chris | 0 | 0 | 1 | | | miễn đấu | | |
| 21 | 4 | | Dash, Parth | 0 | ½ | ½ | | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | | |
|
|
|
|