1st Place: £150, 2nd Place: £90Southall Congress 261017 U1600 Cập nhật ngày: 18.10.2026 11:53:26, Người tạo/Tải lên sau cùng: ukchessacademy
| Giải/ Nội dung | U2400, U1600 |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 2, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách ban đầu
| Số | | Tên | FideID | LĐ | Rtg |
| 1 | | Tsang, Ethan | 343463061 | ENG | 1498 |
| 2 | | Ewart, Sarah | 343448399 | ENG | 1471 |
| 3 | | Kulibaev, Richard | 343406050 | ENG | 1467 |
| 4 | | Dash, Parth | 585000418 | ENG | 0 |
| 5 | | Elischberger-Ong, Marcus | 343468438 | ENG | 0 |
| 6 | | Feasey, Zak | 585004723 | ENG | 0 |
| 7 | | Kidd, David | 585003824 | ENG | 0 |
| 8 | | Mace, Chris | 585006432 | ENG | 0 |
| 9 | | Nelson, Stuart | 343406858 | ENG | 0 |
| 10 | | Zanjirani Farahani, Arya | 343464955 | ENG | 0 |
|
|
|
|