WINNER - £150, 1st U1900 - £150, 2nd U1900 - £90, 3rd U1900 - £60Southall Congress 261017 U2400 Cập nhật ngày: 18.10.2026 12:11:10, Người tạo/Tải lên sau cùng: ukchessacademy
| Giải/ Nội dung | U2400, U1600 |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 3, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3 |
Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
| Số | | Tên | Rtg | LĐ | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 |
| 30 | | Chen, Kexuan | 1551 | CHN | | | miễn đấu | | |
| 22 | | Delfaud, Christian | 1654 | ENG | * | * | | | |
| 14 | | Duprey, Andrew | 1738 | ENG | | | 0F | | |
| 25 | | Green, Alfie | 1623 | ENG | * | | | | |
| 31 | | Huang, Jayden | 1510 | ENG | | | * | * | * |
| 13 | | John, Maxamillian | 1740 | ENG | | | * | | |
| 28 | | Liu, Anbo | 1587 | ENG | * | * | | | |
| 9 | | Sengupta, Sohana | 1818 | ENG | * | * | | | |
| 12 | | Silke Balerna, Pietro | 1750 | SUI | | | * | | |
| 35 | | Sivasoruban, Visakan | 0 | SRI | miễn đấu | | | | |
| 8 | | Voiculescu-Holvad, Stefan | 1864 | FRA | | | * | * | * |
|
|
|
|