WINNER - £150, 1st U1900 - £150, 2nd U1900 - £90, 3rd U1900 - £60Southall Congress 261017 U2400 Cập nhật ngày: 18.10.2026 16:41:34, Người tạo/Tải lên sau cùng: ukchessacademy
| Giải/ Nội dung | U2400, U1600 |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 4, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Thống kê theo Liên đoàn, đơn vị tham dự
| Số | LĐ | Liên đoàn | Số lượng |
| 1 | ALG | Algeria | 1 |
| 2 | CHN | China | 3 |
| 3 | ENG | England | 25 |
| 4 | FRA | France | 1 |
| 5 | HUN | Hungary | 1 |
| 6 | IND | India | 1 |
| 7 | RSA | South Africa | 1 |
| 8 | SRI | Sri Lanka | 1 |
| 9 | SUI | Switzerland | 1 |
| Tổng cộng | | | 35 |
Thống kê số liệu đẳng cấp
| Đẳng cấp | Số lượng |
| IM | 1 |
| Tổng cộng | 1 |
Thống kê số liệu ván đấu
| Ván | Trắng thắng | Hòa | Đen thắng | Miễn đấu | Tổng cộng |
| 1 | 8 | 2 | 5 | 0 | 15 |
| 2 | 7 | 2 | 7 | 0 | 16 |
| 3 | 5 | 2 | 7 | 1 | 15 |
| 4 | 6 | 0 | 1 | 0 | 7 |
| Tổng cộng | 26 | 6 | 20 | 1 | 53 |
|
|
|
|