Hráči Kantorik, Kleman , Lisko nemôžu hrať prvé dvojkolo (neskoro vybavená licencia , podľa 6.4.6 SPD). Zmeny voči spravodaju 1: HM TZOB Bytča : Mestská knižnica Bytča , Ulica mieru č.1020/3 ,
 01401 Bytča (zadný vchod) + zmena rozhodcu = Jan Rákoci; na stretnutí Dunajov - PŠK B.Bystrica (1.k) rozhodca Ľubomír Šimo , Dunajov - Nová Baňa (2.k) Patrik Šibrava

SVK 2. liga C 2026/2027

Cập nhật ngày: 17.10.2026 20:35:31, Người tạo/Tải lên sau cùng: Slovak Chess Federation license 14

Giải/ Nội dungExtraliga, 1.liga Západ, 1.liga Východ, 2. liga A, 2.liga B, 2.liga C, 2.liga D
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểusố đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu
Bảng xếp cặpV1
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đội Tìm

Bảng điểm xếp hạng (Điểm)

HạngĐội123456789101112 HS1  HS2  HS3 
1Liptovská šachová škola C * 5½35,50
FTC Fiľakovo * 5½35,50
3ŠK Podpoľanie Detva * 4½34,50
PŠK Banská Bystrica * 4½34,50
ŠK Slovan Nová Baňa * 4½34,50
6TZOB Bytča * 4141
ŠK Kriváň Liptovská Ondrašová4 * 141
8ŠK Mladosť Žilina A3½ * 03,50
ŠK Bziny3½ * 03,50
INBEST Dunajov - Martin C3½ * 03,50
11TJ Slovan Rajecké Teplice2½ * 02,50
ŠK Mladosť Žilina B2½ * 02,50

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (3 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: points (game-points)
Hệ số phụ 3: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints