Ausweichdaten: 17. September, 22. Oktober, 12. November

ZSSM 2026 Kat. A Abstiegsrunden

Cập nhật ngày: 15.10.2026 16:24:10, Người tạo/Tải lên sau cùng: mariobobbia

Giải/ Nội dungA Meister, A Abstiegsgruppe, B, C Aufstiegsgruppe, C Abstiegsgruppe, D/E
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần
Xếp hạng sau ván 6, Bốc thăm/Kết quả
Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtgLĐ12345678Hạng HS1  HS2  HS3  HS4 
1Bobbia, Mario1830SUI*½½½½1125,59,7504
2Sigrist, Roman1793SUI½*½1½½115,510,7504
3Scheidegger, Urs1811SUI½½*010546,502
4Glanzmann, Boris1854SUI01*½½½134,57,503,5
5Winkler, Beni0SUI½½½*½½½44903
6Schnarwiler, Hans1665SUI½½0½½*½738,502,5
7Gabriel, Toni1738SUI0½½½*163,5602,5
8Brun, Franz1664SUI0010½0*81,53,501,5

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: points (normal points + points from the qualifying rounds)
Hệ số phụ 2: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Hệ số phụ 4: points (game-points)