Súpisky družstiev sa odovzdávajú do 15.09.20262. liga B 2026/2027 | Ban Tổ chức | Slovensky sachovy zvaz |
| Liên đoàn | Slovakia ( SVK ) |
| Trưởng Ban Tổ chức | Martin Dobrotka |
| Tổng trọng tài | IA Martin Dobrotka 14900645 |
| Trọng tài | Bielik, Peter 14912210; Sosovicka, Marian 14948982 ... All arbiters |
| Thời gian kiểm tra (Standard) | 90 min / 40 tahov + 30 s / tah; 30 min + 30 s / tah |
| Địa điểm | Rozne NR-TN |
| Số ván | 11 |
| Thể thức thi đấu | Hệ vòng tròn đồng đội |
| Tính rating | Rating quốc gia, Rating quốc tế |
| Ngày | 2026/10/17 đến 2027/03/07 |
| Rating trung bình / Average age | 1877 / 40 |
| Chương trình bốc thăm | Swiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải |
Cập nhật ngày: 17.10.2026 18:08:49, Người tạo/Tải lên sau cùng: Slovak Chess Federation license 3
| Giải/ Nội dung | Extraliga, 1.liga Západ, 1.liga Východ, 2. liga A, 2.liga B, 2.liga C, 2.liga D |
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | số đội, Bảng điểm xếp hạng, Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu |
| Bảng xếp cặp | V1 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
| |
|
Bảng điểm xếp hạng (Điểm)
| Hạng | Đội | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 | HS1 | HS2 | HS3 |
| 1 | OŠK Žihárec | * | | | | | | | | | 5½ | | | 3 | 5,5 | 0 |
| 2 | NŠK Tlmače | | * | | | | | | | 5 | | | | 3 | 5 | 0 |
| 3 | ŠK Považské Podhradie | | | * | | | | | 4½ | | | | | 3 | 4,5 | 0 |
| KŠC Komárno B | | | | * | | | 4½ | | | | | | 3 | 4,5 | 0 |
| 5 | ŠKŠ Dubnica nad Váhom C | | | | | * | 4 | | | | | | | 1 | 4 | 0 |
| Topoľčiansky ŠK | | | | | 4 | * | | | | | | | 1 | 4 | 0 |
| 7 | ŠK Levice B | | | | 3½ | | | * | | | | | | 0 | 3,5 | 0 |
| ŠK Topoľčianky | | | 3½ | | | | | * | | | | | 0 | 3,5 | 0 |
| 9 | ŠK Z.Miholicsa EuroPRESS Bátorove Kosihy | | 3 | | | | | | | * | | | | 0 | 3 | 0 |
| 10 | ŠK Prievidza | 2½ | | | | | | | | | * | | | 0 | 2,5 | 0 |
| 11 | ŠK Chynorany | | | | | | | | | | | * | | 0 | 0 | 0 |
| --- | | | | | | | | | | | | * | 0 | 0 | 0 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Matchpoints (variabel) Hệ số phụ 2: points (game-points) Hệ số phụ 3: Extended Direct Encounter for teams (EDE) (Matchpoints)
|
|
|
|