Ratings werden erst vor Turnierbeginn aktualisiert!Open Braunau 2026 B | Ban Tổ chức | WSV ATSV Ranshofen Schach |
| Liên đoàn | Austria ( AUT ) |
| Trưởng Ban Tổ chức | Martin Schneeweis |
| Tổng trọng tài | NA Norbert Fruehauf (ID 1605259) |
| Thời gian kiểm tra (Standard) | 90 min/40 moves + 15 min rest + 30 sec/move |
| Địa điểm | Ranshofen |
| Số ván | 5 |
| Thể thức thi đấu | Hệ Thụy Sĩ cá nhân |
| Tính rating | Rating quốc gia, Rating quốc tế |
| Ngày | 2026/12/18 đến 2026/12/20 |
| Rating trung bình / Average age | 1727 / 47 |
| Chương trình bốc thăm | Swiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải |
Cập nhật ngày: 12.10.2026 14:02:14, Người tạo/Tải lên sau cùng: WSV ATSV Ranshofen Schach
| Giải/ Nội dung | Open A, Open B, Open C, Open Jugend |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, AUT rating-calculation, QR-Codes |
| |
|
Danh sách ban đầu
| Số | | Tên | FideID | LĐ | Rtg | RtQG | CLB/Tỉnh |
| 1 | | Berger, Horst | 530011957 | AUT | 1936 | 1771 | Sc Haag/Hausruck |
| 2 | | Kallab, Kurt Josef | 1643886 | AUT | 1900 | 1869 | Tsu St. Roman |
| 3 | | Loeb, Walter | 1632825 | AUT | 1891 | 1820 | Sc Haag/Hausruck |
| 4 | | Partik, Markus | 16207483 | GER | 1874 | 1914 | Askö Bad Goisern |
| 5 | AFM | Straub, Jochen | 24699969 | GER | 1771 | 1863 | Schachfreunde München E.V. |
| 6 | | Nigl, Harald | 1640992 | AUT | 1762 | 1661 | Tsu St. Roman |
| 7 | | Bräuer, Mario | 1652702 | AUT | 1655 | 1605 | Sc Neumarkt/Wallersee |
| 8 | | Haberger, Nino | 80450741 | GER | 1551 | 1607 | Sk Freising |
| 9 | | Jarda, Alexandru | 530004675 | AUT | 1529 | 1461 | Askö Vöcklabruck |
| 10 | | Soeser, Paul | 1678809 | AUT | 0 | 0 | |
|
|
|
|