Ratings werden erst vor Turnierbeginn aktualisiert!Open Braunau 2026 A | Ban Tổ chức | WSV ATSV Ranshofen Schach |
| Liên đoàn | Austria ( AUT ) |
| Trưởng Ban Tổ chức | Martin Schneeweis |
| Tổng trọng tài | NA Norbert Fruehauf (ID 1605259) |
| Thời gian kiểm tra (Standard) | 90 min/40 moves + 15 min rest + 30 sec/move |
| Địa điểm | Ranshofen |
| Số ván | 5 |
| Thể thức thi đấu | Hệ Thụy Sĩ cá nhân |
| Tính rating | Rating quốc gia, Rating quốc tế |
| Ngày | 2026/12/18 đến 2026/12/20 |
| Rating trung bình / Average age | 1942 / 34 |
| Chương trình bốc thăm | Swiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải |
Cập nhật ngày: 11.10.2026 20:00:25, Người tạo/Tải lên sau cùng: WSV ATSV Ranshofen Schach
| Giải/ Nội dung | Open A, Open B, Open C, Open Jugend |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, AUT rating-calculation, QR-Codes |
| |
|
Danh sách ban đầu
| Số | | Tên | FideID | LĐ | Rtg | RtQG | CLB/Tỉnh |
| 1 | IM | Postlmayer, Jakob | 1643622 | AUT | 2440 | 2392 | Ask St. Valentin |
| 2 | FM | Solberg, Joachim | 1502930 | NOR | 2159 | 2156 | |
| 3 | AGM | Zoernpfenning, Siegfried | 1604082 | AUT | 2030 | 1992 | Sv Schmelz |
| 4 | CM | Slater-Jones, Henry | 3222101 | AUS | 1985 | 0 | |
| 5 | | Donets, Alina | 34160639 | AUT | 1941 | 1897 | Ask St. Valentin |
| 6 | | Wagner, Samuel | 1673408 | AUT | 1941 | 1878 | Sc Neumarkt/Wallersee |
| 7 | | Brunner, Josephina Akiko | 1679082 | AUT | 1848 | 1883 | Grazer Schachgesellschaft |
| 8 | | Höbarth, Günter Ing. | 1610198 | AUT | 1829 | 1738 | Union Hartkirchen |
| 9 | | Ringsdorf, Bastian Dr. | 533032220 | GER | 1659 | 1458 | |
| 10 | | Donets, Tymur | 1692780 | AUT | 1583 | 1579 | Ask St. Valentin |
|
|
|
|