Für Wettkämpfe gegen Blindenschachbund gilt: Spielort ist Lokal des Blindenschachbunds, Bedenkzeit 90min/40 Züge + 30min + 30/s Zug.

Wiener Betriebsmeisterschaft 2026/2027 2. Klasse B

Cập nhật ngày: 09.10.2026 18:48:51, Người tạo/Tải lên sau cùng: Wiener Schachverband (TA)

Giải/ Nội dungA-Liga, B-Liga, C-Liga
1. Klasse, 2. Klasse A, 2. Klasse B
3. Klasse
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểusố đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu
Bảng xếp cặpV1, Online-Ergebnis-Eingabe
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, AUT rating-calculation, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ hoặc đội Tìm

Danh sách đội với kết quả thi đấu

  1. Polizei Wien (RtgØ:1792, HS1: 2 / HS2: 4,5)
BànTênRtgLĐFideID123456789ĐiểmVán cờRtgØ
1Wiener, Alexander B.A.1893AUT16360811111824
2Pingitzer, Guenther1874AUT16371261111775
3Somasundram, Jayakumar Ing.1807SRI99002501111751
4Grafenauer, Horst1854AUT16396681111728
5Baidetska, Oleksandra1757SVK14954834½0,511657
6Penthor, Adolf DI.1576AUT16837800011606
  2. Wiener Ärzteschachklub (RtgØ:1881, HS1: 2 / HS2: 4,5)
BànTênRtgLĐFideID123456789ĐiểmVán cờRtgØ
1Sator, Alexander Dr.1907AUT5300143951111791
2WFMHorvath, Maria1911AUT1601660-010
3Schmidt, Alfred Dr.1906AUT530005558½0,511771
4Wirrer, Horst Dr.1894AUT16490431111701
5Hollinsky, Christian Dr.1934AUT5300007181111656
6Römisch, Florian1718AUT5300044031111479
  3. Tu Wien 02 (RtgØ:1673, HS1: 2 / HS2: 4)
BànTênRtgLĐFideID123456789ĐiểmVán cờRtgØ
1El Gebaly, Yousef1927AUT5300078011111978
2Kuhn, Florian1769GER533006407½0,511779
3Kurtulus, Emre1765AUT16810520011781
4Fink, Lukas1606ITA285884441111725
5Luzhetskyi, Yaroslav1576AUT5300100201111610
6Mattausch, Oliver0AUT530018714½0,511400
  4. Sg Wbsc / Wiener Linien (RtgØ:1735, HS1: 2 / HS2: 3,5)
BànTênRtgLĐFideID123456789ĐiểmVán cờRtgØ
1Tütüncü, Emirhan1894AUT16809781111797
2Mihaljevic, Stipo1889CRO145181391111745
3Prinz, Nikolaus1851AUT1625187½0,511692
4Zimmermann, Christian1700AUT16685870011701
5Cespedes Alba, Gladis Sandra1669BOL33027171111659
  6. Sg Epn 02 (RtgØ:1703, HS1: 0 / HS2: 2,5)
BànTênRtgLĐFideID123456789ĐiểmVán cờRtgØ
1Taluk, Emre1789AUT16854570011894
2Ensinger, Gernot1745AUT5300166220011889
3Obmann, Thomas1682AUT1658018½0,511857
4Bhatt, Krishna Datt1699AUT5300169161111700
5Mero, Fabio1650AUT16834460011669
6Malekidoorzadehsarv, Amirgarsha1633AUT1696998+110
  7. Österr. Blindenschachbund (RtgØ:1712, HS1: 0 / HS2: 2)
BànTênRtgLĐFideID123456789ĐiểmVán cờRtgØ
1Kauzky, Hartmut DI.1978AUT16089590011923
2Poeltl, Michael1779AUT1653555½0,511769
3Gerold, Arnold1812AUT16107751111765
4Zipko, Gerhard1725AUT16865850011606
5Unger, Albert1610AUT16354760011576
6Dave, Shantanu0AUT530023688½0,511400
  8. Sk Cobenzl Wien (RtgØ:1710, HS1: 0 / HS2: 1,5)
BànTênRtgLĐFideID123456789ĐiểmVán cờRtgØ
1Dragnev, Lubomir1791AUT16348440011907
2Berger, Guenther1860AUT1685660+110
3Ernst, Günter1771AUT1635220½0,511906
4Erren, Martin1701AUT16611080011894
5Eslami Zad, Iradj1656AUT16857750011934
6Strolz, Christoph1479AUT5300046320011736
  9. Sk Allianz Elementar Wien (RtgØ:1724, HS1: 0 / HS2: 1,5)
BànTênRtgLĐFideID123456789ĐiểmVán cờRtgØ
1Suster, Otto1824AUT16110890011893
2Lembacher, Andreas Mag.1775AUT16374360011874
3Felkel, Werner1751AUT16867710011824
4Köcher, Gerhard1728AUT16243340011823
5Flucka, Mario1657AUT1685791½0,511768
6Rito Guerreiro, Pedro Miguel1606AUT16985671111570