Bảng điểm xếp hạng (Đtr)

HạngĐội12345678 HS1  HS2  HS3 
1Nuschei Spezialdicht.Wien * 224100
2Sg Verbund / Vhp - Omv * 21370
3Sg Epn * 2136,50
4Tu Wien0 * 224,50
5Schwarze Dame0 * 115,50
Polizei Wien01 * 15,50
7Unicredit Bank Austria01 * 150
8Sg Wbsc / Wiener Linien01 * 140

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: points (game-points)
Hệ số phụ 3: Extended Direct Encounter for teams (EDE) (Matchpoints)