Tìm theo tên đội Tìm

Bảng điểm xếp hạng (Điểm)

HạngĐội12345678 HS1  HS2  HS3 
1Nuschei Spezialdicht.Wien * 554100
2Sg Verbund / Vhp - Omv * 43370
3Sg Epn * 3½336,50
4Tu Wien1 * 3½24,50
5Schwarze Dame2½ * 315,50
Polizei Wien2½3 * 15,50
7Unicredit Bank Austria23 * 150
8Sg Wbsc / Wiener Linien13 * 140

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: points (game-points)
Hệ số phụ 3: Extended Direct Encounter for teams (EDE) (Matchpoints)