Tìm theo tên đội Tìm

Bảng điểm xếp hạng (Điểm)

HạngĐội12345678910 HS1  HS2  HS3 
1Kjsv Wien * 3½447,50
2Sk Austria Wien 02 * 3½3½470
3Sg DAW * 35380
4Sk Hernals 023 * 4370
5Sc Hörndlwald2½ * 3½260
6Sc Polyglott L.S. 021 * 4½25,50
1. Sk Ottakring 022 * 3½25,50
8Sg Schmelz / Klosterneuburg 032½2½ * 050
91. Sk Ottakring 0322½ * 04,50
10Sc Donaustadt2½1½ * 040

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: points (game-points)
Hệ số phụ 3: Extended Direct Encounter for teams (EDE) (Matchpoints)