Bảng điểm xếp hạng (Đtr)

HạngĐội12345678 HS1  HS2  HS3 
1I. Simmeringer Sk * 225,50
2Sk Auhof * 2250
3Sg Schmelz / Klosterneuburg 02 * 224,50
4Sk Austria Wien 02 * 1140
Sv Mödling1 * 140
6Sg 1813 020 * 03,50
7Sv Floridsdorf0 * 030
8Sc Donaustadt 020 * 02,50

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: points (game-points)
Hệ số phụ 3: Extended Direct Encounter for teams (EDE) (Matchpoints)