Tìm theo tên đội Tìm

Bảng điểm xếp hạng (Điểm)

HạngĐội12345678910 HS1  HS2  HS3 
1Sg Schmelz / Klosterneuburg * 6½6412,50
21. Sk Ottakring * 473110
3Sk Austria Wien * 643100
4Kjsv Wien * 44½38,50
5Sz Favoriten2 * 5½27,50
6Sg DAW1½ * 5½270
7Sg 181342½ * 16,50
Tschaturanga42½ * 16,50
9Sc Donaustadt24 * 160
10Amateure13½ * 04,50

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: points (game-points)
Hệ số phụ 3: Extended Direct Encounter for teams (EDE) (Matchpoints)