Hvala vsem ekipam za sodelovanje in športne boje v sezoni 2026! Čestitke zmagovalcem in vsem za dosežene rezultate! ♟️

1. Članska liga vzhod 2026

Cập nhật ngày: 11.10.2026 19:13:52, Người tạo/Tải lên sau cùng: PGrujic

Liên kếtFaceBook, Instagram, GoogleMaps, Lichess- partije, Chess.com - partije, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Hiển thị cờ quốc gia , Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểusố đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9
Số vánĐã có 235 ván cờ có thể tải về
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đội Tìm

Bảng điểm xếp hạng (Điểm)

HạngĐội12345678910 HS1  HS2  HS3  HS4 
1ŠK Kostak Krško * 33½5663½4½661743,50309
2ŠK Žalec3 * 2½45½4½64451538,50282
3ŠD Gornja Radgona2½3½ * 55½43644½15380284
4ŠK Slovenj Gradec121 * 32½3½5348250173
5ŠD Fram0½½3 * 3333½5821,50116,5
6ŠK Zagorje ob Savi01½23½3 * 2½623½7240168
7ŠK Pomgrad 22½032½33½ * 31½47230181,5
8ŠD Ruše1½201303 * 45½6200128,5
9ŠD Ptuj 202232½44½2 * 1½521,50175,5
10ŠK Rudar Trbovlje011½212½2½4½ * 215096

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: points (game-points)
Hệ số phụ 3: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints
Hệ số phụ 4: Olympiad-Sonneborn-Berger-Tie-Break without lowest result (Khanty-Mansiysk)