SG Chess League 2026

Cập nhật ngày: 16.10.2026 15:34:20, Người tạo/Tải lên sau cùng: Singapore Chess Federation

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểusố đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6
Hạng cá nhân mỗi bànPlayer performance list
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ hoặc đội Tìm

Danh sách đội không có kết quả thi đấu

  1. Potato Chess Corner (RtgØ:1907 / HS1: 4 / HS2: 9,5) Lãnh đội: Wong Siew Ting
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1Wong, Siew Ting1544MAS571180001
2AIMWong, Shyun Fwu Aldrin1783SGP580650004
3Ng, Shi Hao1999MAS572428723
4AIMAquino, Wil-Israel1698PHI526547914
5Attwood, James2018AUS320668812
6Agung, Rinaldi Santoso1620INA71051851,53
7Clyde, Maligad Seruelo1779PHI520590534
8Galope, Bianchi1826PHI526797813
  2. SG Sentinels (RtgØ:1724 / HS1: 3 / HS2: 9) Lãnh đội: Chin Chee Shun
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1AIMWong, Kwok Onn Ian1785SGP586187014
2AIMMooi, Kok Onn Osric1738SGP580052813
3Goh, Yong Han1726SGP586578624
4Chan, Renjie Jonathan1646SGP582936433
5Chin, Chee Shun1586SGP581316602
6Chua, Chee Peng1608SGP586384802
7Teo, Francis1500SGP589127225
8Mohammad, Johan1500SGP589390901
  3. Friday Knights (RtgØ:1902 / HS1: 3 / HS2: 10) Lãnh đội: Paul Nicholas Tobin
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1FMBallecer, Dino2372PHI52035975,56
2Lim, Sherng Yu1746SGP583714603
3AGMChit, Ye Thu1786MYA1300832304
4AIMLim, Huay Leon Warren1705SGP580255535
5Tobin, Paul Nicholas1661SGP58290111,54
6Ohng, Kok Yeong Kevin1620SGP583483000
7Tobin, William Christie1598SGP582902002
  4. Dreamers (RtgØ:2198 / HS1: 10 / HS2: 14) Lãnh đội: Lim Geok Hock Joshua
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1Villanueva, Vic Neil2118PHI520175612
2FMNeubronner, Jarred2266SGP58018343,55
3GMWong, Meng Kong2197SGP580003023
4Crivoi, Alexandru1500SGP58777252,53
5Low, Pe Yeow2210SGP580034035
6Lim, Geok Hock Joshua1500SGP584875003
7WFMLiu, Yang Hazel2071SGP580091923
  5. Char Kway Teow (RtgØ:2274 / HS1: 12 / HS2: 18) Lãnh đội: Goh Wei Ming Kevin
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1GMGoh, Wei Ming Kevin2412SGP58007061,52
2IMPaciencia, Enrique2259SGP520132222
3CMTan, Jun Hao2064SGP58056784,55
4Chen, Meng Boon Marcus2190SGP581247036
5Poh, Xuan Rui Ethan2234SGP58181840,51
6CMUrcan, Olimpiu G2009SGP12086241,52
7Nithiananthan, J.2076SGP58006333,54
8Chia, Keng San1500SGP58782841,52
  6. Singapore Cricket Club (RtgØ:1747 / HS1: 4 / HS2: 10) Lãnh đội: Dwane Wong Zhong Yue
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1Law, Dominic1772SGP582009026
2Kek, Wei Chuan2071SGP580053634
3Low, Hei Yuet Cheryl1588SGP582167314
4Wong, Zhong Yue Dwane1555SGP58490711,56
5Pillai, Prakash1500SGP587601000
6Tham, Hock Chee1500SGP58764192,53
7Sarma, Sudeep1500ENG34347000901
  7. Rookachaka Boomboom (RtgØ:1931 / HS1: 6 / HS2: 12,5) Lãnh đội: Saajid
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1AIMSaajid,1693SGP581505304
2Tan, Chong Hien Andrew1828SGP58077942,55
3Phan, Stefanus Kf2018SGP580628333
4Yogesh, Vivek Shelgaonkar1750SGP58258062,54
5Goh, Yi Jie Jonathan1943SGP58038702,54
6Toh, Qin Kane1934MAS570762502
7Aravind, Gopinath Nair1612SGP582586522
  8. SG Pokemonsters 2026 (RtgØ:1992 / HS1: 6 / HS2: 13) Lãnh đội: Lim Chin Lee
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1Chow, Mon Ben2119SGP57017242,54
2Lim, Chin Lee [Removed in 2nd Half]1984SGP57007790,51
3Teo, Hong Ming1930SGP580957622
4Ling, Kay Soon1500SGP58017452,56
5Teh, Beng Teik1844SGP574312524
6Kanagenthiran, Premnath1833MAS57026741,53
7Burman, Ray Pratik [Removed in 2nd Hal1831SGP582302100
8Hoy, Weng Keung1715MAS573141013
9AIMLeonardo, Franklin1933SGP582074000
10AIMChan, Eng Wai1756MAS573337511