2. FRAUENBUNDESLIGA MITTE AUT 2026/2027 | Ban Tổ chức | Österreichischer Schachbund |
| Liên đoàn | Austria ( AUT ) |
| Trưởng Ban Tổ chức | Friedrich Knapp |
| Tổng trọng tài | IA Knapp, Friedrich 1612395 |
| Thời gian kiểm tra (Standard) | 90min/40moves +30min/end +30sec increment per move starting from move 1 |
| Địa điểm | Leoben; Regional; Klagenfurt; St. Veit; Graz |
| Số ván | 5 |
| Thể thức thi đấu | Hệ vòng tròn đồng đội |
| Tính rating | Rating quốc gia, Rating quốc tế |
| Ngày | 2026/10/10 đến 2027/04/17 |
| Rating trung bình / Average age | 1636 / 31 |
| Chương trình bốc thăm | Swiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải |
Cập nhật ngày: 12.10.2026 12:54:26, Người tạo/Tải lên sau cùng: SCHACHKLUB ST VEIT/GLAN
| Giải/ Nội dung | 1BL, 2BLW, 2BLM, 2BLO 1FBL, 2FBLW, 2FBLM, 2FBLO |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Tải thư mời về, Đổi liên kết lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải |
| Các bảng biểu | số đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu |
| Bảng xếp cặp | V1 |
| Số ván | Đã có 8 ván cờ có thể tải về |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, AUT rating-calculation, QR-Codes |
| |
|
Bảng điểm xếp hạng (Điểm)
| Hạng | Đội | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | HS1 | HS2 | HS3 |
| 1 | Sc Die Klagenfurter | * | | | | 4 | 2 | 4 | 0 |
| 2 | Sv Askö St.Veit/Glan 2 | | * | 2½ | | | 2 | 2,5 | 0 |
| 3 | Leoben | | 1½ | * | | | 0 | 1,5 | 0 |
| 4 | Sv Raika Rapid Feffernitz 2 | | | | * | | 0 | 0 | 0 |
| Grazer Schachgesellschaft | 0 | | | | * | 0 | 0 | 0 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses) Hệ số phụ 2: points (game-points) Hệ số phụ 3: Extended Direct Encounter for teams (EDE) (Matchpoints)
|
|
|
|