7. Churer Herbst-Open

Cập nhật ngày: 18.10.2026 15:48:36, Người tạo/Tải lên sau cùng: Fortunat Schmid

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtgLĐV1V2V3V4V5V6ĐiểmHạng HS1  HS2 
1FMAdzic Slobodan2067SUI 11w1 6bW 8w1 7b½ 2w½ 12b441120
2Sans Marc1890SUI 12b1 7w1 5b1 15w1 1b½ 3w04,521323
3Wyss Peter1856SUI 13w1 8b0 4w1 6b1 10w1 2b1511518
4Seglias Reto1845SUI 14b½ 9w1 3b0 20w1 7w0 10b02,512720
5Michel Andreas1835SUI 15w0 10b1 2w0 13b½ 19wW 6b2,513718,5
6Lusti Reto1834SUI 16b1 1wL 14b1 3w0 8b0 5w216617,5
7Accola Martin1833SUI 17w1 2b0 13w1 1w½ 4b1 15b03,551021
8Bachofner Stephan1790SUI 18b1 3w1 1b0 12w0 6w1 11b0310919
9Szepessy Thomas1785SUI 19w½ 4b0 10w0 17b1 16w1 13b13,591014
10Guggenberger Andreas1757SUI 20b½ 5w0 9b1 14w1 3b0 4w13,571018
11Schelling Sandro1746SUI 1b0 16wW 15b0 21w1 14b½ 8w13,581015,5
12Djuzo Vahid1718SUI 2w0 17b1 19w1 8b1 15wD 1w3,561020,5
13Peters Ruben1693SUI 3b0 18w1 7b0 5w½ 20b1 9w02,514718
14Birchmeier Christian1690SUI 4w½ 19b1 6w0 10b0 11w½ 17b0217516
15Bannwart Remo1665SUI 5b1 20w1 11w1 2b0 12bD 7w14,531320
16Tanasic Dragan1610SUI 6w0 11bL 20w0 -1 9b0 18w119313,5
17Schmid Luzius1513SUI 7b0 12w0 18b1 9w0 21b1 14w1311914,5
18Zoller Lars1442SUI 8w0 13b0 17w0 19b0 -1 16b120312
19Ceesay Enrique0SUI 9b½ 14w0 12b0 18w1 5bL 21w1,518413,5
20Ltaief Abdallah0SUI 10w½ 15b0 16b1 4b0 13w0 -12,515716,5
21Item Carlo0SUI -0 -0 -1 11b0 17w0 19b121311
22Rusconi Benito1998SUI -0 -0 -0 -0 -0 -002200
23Piazza Carlo2106ITA -0 -0 -0 -0 -0 -002300
24Lanpacher Edwin1641SUI -0 -0 -0 -0 -0 -002400

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (variabel)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)