7. Churer Herbst-Open Cập nhật ngày: 18.10.2026 15:48:36, Người tạo/Tải lên sau cùng: Fortunat Schmid
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6 |
Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
| Số | | Tên | Rtg | LĐ | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 | V6 | V7 | V8 | V9 |
| 21 | | Item, Carlo | 0 | SUI | * | * | miễn đấu | | | | | | |
| 24 | | Lanpacher, Edwin | 1641 | SUI | * | * | * | * | * | * | | | |
| 20 | | Ltaief, Abdallah | 0 | SUI | | | | | | miễn đấu | | | |
| 23 | | Piazza, Carlo | 2106 | ITA | * | * | * | * | * | * | | | |
| 22 | | Rusconi, Benito | 1998 | SUI | * | * | * | * | * | * | | | |
| 16 | | Tanasic, Dragan | 1610 | SUI | | | | miễn đấu | | | | | |
| 18 | | Zoller, Lars | 1442 | SUI | | | | | miễn đấu | | | | |
|
|
|
|