Open A Elo = 2000) , Open B Elo 1700 = 1999), Open C Elo 1500 = 1699) , Open D (Elo 1499), Open S50, Open Blitz 2026 International Sahel Chess Festival Blitz | Ban Tổ chức | Association Le Carré Royal de Ksibet El Mediouni |
| Liên đoàn | Tunisia ( TUN ) |
| Trưởng Ban Tổ chức | Miladi, Chaher Eddine (TUN) |
| Tổng trọng tài | IA-B Baktache, Mohamed Ali 5500850 (TUN) |
| Phó Tổng Trọng tài | Tsypina, Diana 2631717 (CAN), Krifa, Najla 5501040 (TUN) |
| Thời gian kiểm tra (Blitz) | Blitz: 3 minutes for game with 2 seconds increment from move 1 |
| Địa điểm | Monastir,Tunisia |
| Số ván | 9 |
| Thể thức thi đấu | Hệ Thụy Sĩ cá nhân |
| Tính rating | Rating quốc tế |
| FIDE-Event-ID | 471828 |
| Ngày | 2026/10/29 |
| Rating trung bình / Average age | 1640 / 23 |
| Chương trình bốc thăm | Swiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải |
Cập nhật ngày: 15.10.2026 14:50:27, Người tạo: Baktache Mohamed Ali,Tải lên sau cùng: Amin KOURDA
| Giải/ Nội dung | Open A, Open B, Open C, Open D, Open S50, Open Blitz |
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải, Không hiển thị cờ quốc gia
, Liên kết với lịch giải đấu |
| Xem theo từng đội | ALG, CAN, TUN |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
| |
|
Danh sách ban đầu
| Số | | | Tên | FideID | LĐ | RtQT | Phái |
| 1 | | | Zenaidi, Sadok | 5510120 | TUN | 1981 | |
| 2 | | CM | Zouaghi, Ahmed | 5517516 | TUN | 1900 | |
| 3 | | | Wolfson Trudeau, Izaak | 2680076 | CAN | 1842 | |
| 4 | | | Turki, Imed Eddine | 5571480 | TUN | 1794 | |
| 5 | | CM | Ammous, Mahmoud | 5522153 | TUN | 1777 | |
| 6 | | | Elkebsi, Arafet | 5538106 | TUN | 1720 | |
| 7 | | | Boukhelef, Mohamed Lotfi | 7938128 | ALG | 1662 | |
| 8 | | | Lajmi, Mohamed | 5547512 | TUN | 1628 | |
| 9 | | | Chebil, Ghassen | 5529212 | TUN | 1543 | |
| 10 | | | Ftita, Mohamed | 5529972 | TUN | 1518 | |
| 11 | | | Kratou, Mouheb | 5543673 | TUN | 0 | |
| 12 | | | Kratou, Nizar | 5542782 | TUN | 0 | |
| 13 | | | Larbi, Ibrahim | | TUN | 0 | |
| 14 | | | Zouaoui, Youssef | 5546303 | TUN | 0 | |
|
|
|
|