Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

Bank Windhoek 2026 Junior Chess League - JCL

Cập nhật ngày: 23.09.2026 21:58:17, Người tạo/Tải lên sau cùng: Namibia Chess-Federation

Tìm theo tên đội Tìm

Bảng điểm xếp hạng (Điểm)

HạngĐội1234567891011121314151617 HS1  HS2  HS3 
1Rubys * 324444444421370
2Windhoek Afrikaanse Privaatskool * 403½344344442037,50
3Andromeda1 * 42½42444441933,50
4MCA Thunder Knights200 * 4334444417320
5AFFIES CHESS CLUB 0 * 31423444416290
6Windhoek Gymnasium041½1 * 2344441527,50
7Royal Rooks Chess Club 012 * 443204313230
8ZCA Mini Giants½11 * 2323441220,50
9St. Paul's College Primary School - Rooks_010302 * 03442½1119,50
10St. Paul's College Primary School - Knights0020014 * 4½3½9150
11ZCA Pawn Storms0010210 * 3239120
12AITSAMA BLITZING BISHOPS10011103½1 * 4612,50
13Olof Palme Chess Club00000 * 44680
14MH Greeff Chess Club000400½00 * 266,50
15St Georges Pawns0000001½0 * 4257,50
16KCC0000000 * 2320
17Eros Primary School00000000022 * 240

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: points (game-points)
Hệ số phụ 3: Extended Direct Encounter for teams (EDE) (Matchpoints)