Izmena sastava za 4.kolo od 09:30 do 10:00 Kontakt glavnog sudije Mickovic Slavise 0642568665
Lekarski pregledi za učesnike koji ih nisu blagovremeno obavili biće organizovani u hotelu „Atlas“ u ponedeljak, 19. oktobra, od 11.00 do 13.30 časova. Cena pregleda iznosi 1000 din.Postavljen je dokument u downloads sekciji sa rasporedom lekarskog pregleda za klubove.
PRVA LIGA CENTRALNE SRBIJE 2026 Cập nhật ngày: 18.10.2026 20:36:56, Người tạo/Tải lên sau cùng: Chess Federation of central Serbia
| Giải/ Nội dung | Prva ženska liga CS, Prva liga CS |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Livegames, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | số đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3 |
| Số ván | Đã có 60 ván cờ có thể tải về |
| Download Files | RASPIS, Prva liga CS 2026.pdf, Obrazac - osnovni sastav.docx, Obrazac - rezervacija smeštaja.docx, Spisak registrovanih inostranih igrača.pdf, Turnirski pravilnik.pdf, RASPORED LEKARSKIH PREGLEDA.docx |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bảng điểm xếp hạng (Điểm)
| Hạng | Đội | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | HS1 | HS2 | HS3 | HS4 | HS5 |
| 1 | INA DIZAJN INŽENJERING - Novi Pazar | * | 3½ | | 5 | 3½ | | | | | | | 9 | 12 | 0 | 48 | 3 |
| 2 | CARIBROD - Dimitrovgrad | 2½ | * | | | | | 5 | 5 | | | | 6 | 12,5 | 0 | 21 | 2 |
| 3 | TUTIN -Tutin | | | * | | | | | | 4½ | | 4½ | 6 | 9 | 0 | 3 | 2 |
| ČAST I SLAVA - Pirot | 1 | | | * | | | | | 3½ | | 4½ | 6 | 9 | 0 | 3 | 2 |
| 5 | METALAC - Gornji Milanovac | 2½ | | | | * | | | 4 | 3 | | | 4 | 9,5 | 0 | 10 | 1 |
| 6 | SLOGA - Lipnički Šor | | | | | | * | 3 | 2 | | 4 | | 4 | 9 | 0 | 4 | 1 |
| 7 | KRUŠIK - Valjevo | | 1 | | | | 3 | * | | | 4 | | 4 | 8 | 0 | 4 | 1 |
| 8 | ĐERDAP - Kladovo | | 1 | | | 2 | 4 | | * | | | | 3 | 7 | 0 | 12 | 1 |
| 9 | ŠKGN NAIS - Niš | | | 1½ | 2½ | 3 | | | | * | | | 1 | 7 | 0 | 4 | 0 |
| 10 | SLOGA - Kraljevo | | | | | | 2 | 2 | | | * | | 0 | 4 | 0 | 0 | 0 |
| 11 | IVANJICA - Ivanjica | | | 1½ | 1½ | | | | | | | * | 0 | 3 | 0 | 0 | 0 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Matchpoints (3 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses) Hệ số phụ 2: points (game-points) Hệ số phụ 3: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints Hệ số phụ 4: Total MP opponent × MP scored. (EMMSB) (Matchpoints 3/1/0) Hệ số phụ 5: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count)
|
|
|
|