Lekarski pregledi za učesnike koji ih nisu blagovremeno obavili biće organizovani u hotelu „Atlas“ u ponedeljak, 19. oktobra, od 11.00 do 13.30 časova. Cena pregleda iznosi 1000 din

VAŽNI DATUMI:
✓ Osnovne sastave najkasnije do 9. 10. poslati na mejl office@sah-centralnasrbija.org
✓ Rezervacija smeštaja moguća je najkasnije do 12. 10.
✓ Kotizacija za takmičenje plaća se najkasnije do 12. 10.

PRVA LIGA CENTRALNE SRBIJE 2026

Ban Tổ chứcŠahovski savez Centralne Srbije
Liên đoànSerbia ( SRB )
Trưởng Ban Tổ chứcIA Lukić, Igor M 930601
Tổng trọng tàiIA Mickovic, Slavisa 924644
Phó Tổng Trọng tàiIA Milosevic, Petar 953733; IA Radosavljevic Nebojsa 929298
Thời gian kiểm tra (Standard)90 minutes with 30 second increment from move 1
Địa điểmHotel Atlas – Novi Pazar
Số ván11
Thể thức thi đấuHệ vòng tròn đồng đội
Tính ratingRating quốc tế
FIDE-Event-ID491629
Ngày2026/10/17 đến 2026/10/25
Rating trung bình / Average age2068 / 46
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 15.10.2026 12:48:59, Người tạo/Tải lên sau cùng: Chess Federation of central Serbia

Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Livegames, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải
Các bảng biểusố đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu
Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu
Download FilesRASPIS, Prva liga CS 2026.pdf, Obrazac - osnovni sastav.docx, Obrazac - rezervacija smeštaja.docx, Spisak registrovanih inostranih igrača.pdf
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đội Tìm

Bảng điểm xếp hạng (Điểm)

HạngĐội1234567891011 HS1  HS2  HS3 
1SLOGA - Lipnički Šor * 000
2KRUŠIK - Valjevo * 000
3ĐERDAP - Kladovo * 000
4INA DIZAJN INŽENJERING - Novi Pazar * 000
5ŠKGN NAIS - Niš * 000
6IVANJICA - Ivanjica * 000
7TUTIN -Tutin * 000
8ČAST I SLAVA - Pirot * 000
9METALAC - Gornji Milanovac * 000
10CARIBROD - Dimitrovgrad * 000
11SLOGA - Kraljevo * 000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (3 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: points (game-points)
Hệ số phụ 3: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints