2 разряд Fenomen

Liên đoànKazakhstan ( KAZ )
Số ván9
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ cá nhân
Tính rating -
Ngày2026/10/02 đến 2026/10/15
Rating trung bình1000
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 11.10.2026 15:36:36, Người tạo/Tải lên sau cùng: Ibragim Nukushev

Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 9

HạngTênRtgLĐV1V2V3V4V5V6V7V8V9Điểm HS1  HS2  HS3 
1Аянұлы Аспандияр0KAZ 4b1 6w1 7b1 3w1 5b1 10w1 2w0 11b1 8b½7,5035,537,25
2Саяхмет Абдумалик0KAZ 6b0 4w0 13b1 11b1 7w1 5w1 1b1 3w1 10b1713533
3Андербаев Иса0KAZ 9b1 11w1 5w1 1b0 10w1 8b1 4w1 2b0 14w1703528,5
4Сералы Дияр0KAZ 1w0 2b1 12b0 7w1 6b1 9w1 3b0 10w1 5b16036,529,5
5Агабек Кажмухан0KAZ 10b1 12w1 3b0 6w1 1w0 2b0 8w1 14b1 4w0503616,5
6Асанов Искандер0KAZ 2w1 1b0 9w1 5b0 4w0 11b0 14w1 7b½ 13w14,503215,25
7Аменов Аян0KAZ 8w½ 14b½ 1w0 4b0 2b0 13w1 9b1 6w½ 12w14,5030,513,25
8Муса Кайсар0KAZ 7b½ 10w0 14w1 9b½ 12b1 3w0 5b0 13b1 1w½4,502912,75
9Рахимбай Таир0KAZ 3w0 13b1 6b0 8w½ 14w1 4b0 7w0 12b1 11w14,5027,510,75
10Кожамурат Алим0KAZ 5w0 8b1 11w1 12w1 3b0 1b0 13w1 4b0 2w04136,512,5
11Тлеуберген Рамзан0KAZ 14w1 3b0 10b0 2w0 13b1 6w1 12b1 1w0 9b040319
12Бабанов Имран0KAZ 13w1 5b0 4w1 10b0 8w0 14b1 11w0 9w0 7b03027,57,5
13Тілеужан Абай0KAZ 12b0 9w0 2w0 14b1 11w0 7b0 10b0 8w0 6b010290,5
14Габбасов Жангир0KAZ 11b0 7w½ 8b0 13w0 9b0 12w0 6b0 5w0 3b00,50302,25

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
Hệ số phụ 3: Sonneborn-Berger-Tie-Break variable