2 разряд Fenomen Cập nhật ngày: 11.10.2026 15:36:36, Người tạo/Tải lên sau cùng: Ibragim Nukushev
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bốc thăm/Kết quả2. Ván
| Bàn | Số | | White | Rtg | Điểm | Kết quả | Điểm | | Black | Rtg | Số |
| 1 | 1 | | Агабек, Кажмухан | 0 | 1 | 1 - 0 | 1 | | Бабанов, Имран | 0 | 6 |
| 2 | 3 | | Андербаев, Иса | 0 | 1 | 1 - 0 | 1 | | Тлеуберген, Рамзан | 0 | 14 |
| 3 | 5 | | Аянұлы, Аспандияр | 0 | 1 | 1 - 0 | 1 | | Асанов, Искандер | 0 | 4 |
| 4 | 7 | | Габбасов, Жангир | 0 | 0 | ½ - ½ | ½ | | Аменов, Аян | 0 | 2 |
| 5 | 9 | | Муса, Кайсар | 0 | ½ | 0 - 1 | 0 | | Кожамурат, Алим | 0 | 8 |
| 6 | 13 | | Тілеужан, Абай | 0 | 0 | 0 - 1 | 0 | | Рахимбай, Таир | 0 | 10 |
| 7 | 11 | | Саяхмет, Абдумалик | 0 | 0 | 0 - 1 | 0 | | Сералы, Дияр | 0 | 12 |
|
|
|
|