Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

Ekipno prventvo Crne Gore u brzopoteznom sahu 2026

Cập nhật ngày: 23.05.2026 17:20:38, Người tạo/Tải lên sau cùng: Montenegro Chess Federation

Tìm theo tên đội Tìm

Bảng điểm xếp hạng (Điểm)

HạngĐội1a1b2a2b3a3b4a4b5a5b6a6b7a7b8a8b9a9b10a10b11a11b12a12b13a13b HS1  HS2  HS3  HS4  HS5 
1Mimoza *  * 2½½2½2½32½43½433½2½444444444343698001607,50
2Elektroprivreda1½3½ *  * 22½23444333½4434444433½446581,5016770
3Buducnost1½1½21½ *  * 2½22½442½43½43½44443344445977014960
4Niksic11½211½2 *  * 423½2½244434443½3½44445273013770
5Vukovi Zeta0½001½002 *  * 22½½3½33½2½2½34243½3434250,50792,50
6Lovac - Savnik010101½½1½21½ *  * 1½3½1½42½2½2½42½2½342½43749,50831,50
7Herceg Novi½1½1½0½203½½2½½ *  * 41½3½½4241½424228460823,50
8Zeta00000½001½2½002½ *  * 223322½2341½253204380
9Mladost001000101½1½1½1½½3½22 *  * 1243½43442441,50612,50
10Buducnost - Krusevice00000000101½0021132 *  * 213½42½3½18280341,50
11Gambit000011½½201½1½02½21½0½23 *  * 23321729,50490,50
12Joker011½0000½110022101½021 *  * 2½27190359,50
13Rumija01000000011½00202½001½½121½2 *  * 616,50283,50

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (3 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: points (game-points)
Hệ số phụ 3: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints
Hệ số phụ 4: Olympiad-Sonneborn-Berger-Tie-Break without lowest result (Chennai)
Hệ số phụ 5: Manually input (after Tie-Break matches)