Swieqi Chess Club League 2026 - Division 2

Cập nhật ngày: 12.10.2026 22:59:25, Người tạo/Tải lên sau cùng: swieqichessclub

Giải/ Nội dungDiv 1 (Premier), Div 2 (Challengers), Div 3 (Development)
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần
Xếp hạng sau ván 11, Bốc thăm/Kết quả
Bảng xếp hạng sau ván 11, Bảng điểm theo số hạt nhân, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes

Xếp hạng sau ván 11(15 results missing)

HạngSốTênLoạiPháiLĐRtQTĐiểm HS1  HS2 Rp
15Refalo, JohnU14MLT17565,5118421842
23Buckle, AdamMLT18085,5017111711
31Borda, MatthiasU14MLT174151,517641764
47Gauci, GabrielU16MLT17355118611861
510Reyansh, KeshavU12MLT177950,517481748
69Briffa, ZacharyU16MLT16274,5117431743
72Refalo, IanMLT16994,5117141714
812Thornton, FilipinawMLT17604,5016751675
96Callus, MatthewU14MLT16163,5116751675
1011Oral, Kaan EmreTUR17113,5116431643
114Sammut, RonMLT16033,5015941594
128Licari, ClaudeMLT16401014281428

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Hệ số phụ 2: Performance (variable with parameter)