Prize Money in Each Section: R10 000 1st place R5 000 2nd place R2 500 3rd placeBojanala Closed Chess Championships 2027 Cập nhật ngày: 11.10.2026 09:35:45, Người tạo/Tải lên sau cùng: Lincohn September
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Xem theo nhóm | Bojanala Parent, Ladies, Open, U10, U12, U14, U16, U18, U20, U8 |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Thống kê theo Liên đoàn, đơn vị tham dự
| Số | LĐ | Liên đoàn | Số lượng |
| 1 | LES | Lesotho | 1 |
| 2 | RSA | South Africa | 45 |
| Tổng cộng | | | 46 |
Thống kê số liệu đẳng cấp
| Đẳng cấp | Số lượng |
| IM | 1 |
| FM | 2 |
| Tổng cộng | 3 |
Thống kê số liệu ván đấu
|
|
|
|