9. Kaltern-Trophy 2026 Open C (Elo < 1700)Cập nhật ngày: 18.10.2026 18:16:35, Người tạo/Tải lên sau cùng: Gerhard Bertagnolli
| Giải/ Nội dung | Open A (Elo 1800+), Open B (Elo under2000), Open C (Elo under1700) |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Livegames, FaceBook, Live LiChess, Live chessbase, Tải thư mời về, Đổi liên kết lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Không hiển thị cờ quốc gia
|
| Xem theo từng đội | ALB, AUT, ENG, GER, ITA, MGL, SUI, UKR, USA |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5 |
| Số ván | Đã có 74 ván cờ có thể tải về |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Thống kê theo Liên đoàn, đơn vị tham dự
| Số | | LĐ | Liên đoàn | Số lượng |
| 1 | | ALB | Albania | 1 |
| 2 | | AUT | Austria | 2 |
| 3 | | GER | Germany | 4 |
| 4 | | ITA | Italy | 36 |
| 5 | | MGL | Mongolia | 1 |
| 6 | | USA | United States of America | 2 |
| Tổng cộng | | | | 46 |
Thống kê số liệu đẳng cấpThống kê số liệu ván đấu
| Ván | Trắng thắng | Hòa | Đen thắng | Miễn đấu | Tổng cộng |
| 1 | 8 | 2 | 11 | 0 | 21 |
| 2 | 13 | 4 | 5 | 0 | 22 |
| 3 | 13 | 5 | 4 | 1 | 23 |
| 4 | 9 | 2 | 12 | 0 | 23 |
| 5 | 10 | 3 | 9 | 0 | 22 |
| Tổng cộng | 53 | 16 | 41 | 1 | 111 |
|
|
|
|