2. BUNDESLIGA MITTE AUT 2026/2027

Ban Tổ chứcÖSB
Liên đoànAustria ( AUT )
Trưởng Ban Tổ chứcHermann Wilfling
Tổng trọng tàiIA Hermann Wilfling
Phó Tổng Trọng tàiIA Wolfgang Horvath
Trọng tàiFA Günter Almer
Thời gian kiểm tra (Standard)90 minutes for 40 moves + 30 minutes + 30 seconds increment for every move starting from move 1
Địa điểmFürstenfeld - Neuhofen/St. Veit an der Glan/Graz - Faak am See - St. Valentin
Số ván11
Thể thức thi đấuHệ vòng tròn đồng đội
Tính ratingRating quốc gia, Rating quốc tế
Ngày2026/10/10 đến 2027/04/18
Rating trung bình / Average age2206 / 38
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 11.10.2026 15:26:10, Người tạo/Tải lên sau cùng: Hermann Wilfling

Giải/ Nội dung1BL, 2BLW, 2BLM, 2BLO
1FBL, 2FBLW, 2FBLM, 2FBLO
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, FaceBook, Instagram, Youtube, Tải thư mời về, Đổi liên kết lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải
Các bảng biểusố đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu
Bảng xếp cặpV1, V2
Hạng cá nhâncăn cứ theo điểm, căn cứ theo tỷ lệ trên ván đấu
Hạng cá nhân mỗi bàncăn cứ theo điểm, căn cứ theo tỷ lệ trên ván đấu
Số vánĐã có 71 ván cờ có thể tải về
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, AUT rating-calculation, QR-Codes
Tìm theo tên đội Tìm

Bảng điểm xếp hạng (Điểm)

HạngĐội123456789101112 HS1  HS2  HS3 
1Pinggau-Friedberg * 464100
2Frauental FH CAMPUS 02 * 3½4½480
3ASK St. Valentin * 3½3½470
4ASKÖ SV Hörsching * 4½337,50
5Spg. SK Fürstenfeld/TSV Hartberg2½ * 426,50
6SV ASKÖ "Das Kärnten" St. Veit 21½ * 4½260
7Union Neuhofen/Krems2 * 3½25,50
8Union Ansfelden1½ * 425,50
9SC MPÖ Maria Saal32 * 150
10Styria TU Graz2½2½ * 050
11ESV ASKÖ Admira Villach22½ * 04,50
12SV – Drei Mühlen – Feffernitz01½ * 01,50

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: points (game-points)
Hệ số phụ 3: Extended Direct Encounter for teams (EDE) (Matchpoints)