10. Schachturnier auf See | Los Angeles-Panamakanal-New York | Ban Tổ chức | Schachreisen Jörg Hickl |
| Liên đoàn | Germany ( GER ) |
| Trưởng Ban Tổ chức | GM Jörg Hickl Fide-Id 4600118 |
| Tổng trọng tài | IM Erik Zude Fide-Id 4604644 |
| Thời gian kiểm tra (Standard) | 90 Min pro Partie + 30 Sek pro Zug |
| Địa điểm | Kruezfahrtschiff Norwegian Bliss |
| Số ván | 7 |
| Thể thức thi đấu | Hệ Thụy Sĩ cá nhân |
| Tính rating | Rating quốc gia, Rating quốc tế |
| Ngày | 2026/10/14 đến 2026/10/28 |
| Rating trung bình / Average age | 1818 / 63 |
| Chương trình bốc thăm | Swiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải |
Cập nhật ngày: 16.10.2026 23:01:23, Người tạo/Tải lên sau cùng: Jörg Hickl
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 2, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
| |
|
Danh sách ban đầu
| Số | | Tên | FideID | LĐ | Rtg | CLB/Tỉnh |
| 1 | | Stiefel, Roland | 4655265 | GER | 2039 | SV Unterkochen |
| 2 | | Sielicki, Tomasz | 1111400 | POL | 2037 | |
| 3 | | Schulte, Stefan | 34616160 | GER | 2005 | SK Marburg 1931/72 |
| 4 | | Zahn, Richard | 4681690 | GER | 2005 | Schachfreunde Moers e. V. |
| 5 | | Wirz, Heinz | 1308548 | SUI | 2004 | Basel Trümmerfeld |
| 6 | | Zahn, Fabian | 24687111 | GER | 1971 | Schachfreunde Moers e. V. |
| 7 | | Jensen, Thomas | 12901857 | GER | 1945 | VfR-SC Koblenz |
| 8 | | Mueller, Werner | 1304429 | SUI | 1933 | |
| 9 | WIM | Khuong, Thi Hong Nhung | 12400157 | VIE | 1929 | SC Kreuzberg e.V. |
| 10 | | Kellenberger, Joachim | 1344153 | SUI | 1875 | Therwil |
| 11 | | Decker, Christian | 16218116 | GER | 1836 | SV Faurndau |
| 12 | | Rufu, Aurel Evian | 2825813 | ISR | 1790 | |
| 13 | | Aurin, Werner | 34670378 | GER | 1752 | SK Bad Schwalbach |
| 14 | | Britschgi, Carmen | 4667034 | SUI | 1750 | Schach Club Freiamt |
| 15 | | Pees, Hans | 1050087 | NED | 1718 | |
| 16 | | Hallen, Daniel | 34698027 | GER | 1667 | 1. Schach-Klub Troisdorf e. V. |
| 17 | | Stiefel, Marika | 24694924 | GER | 1624 | SV Unterkochen |
| 18 | | Beckman, John | 3206645 | AUS | 1543 | |
| 19 | | Foellmi, Markus | 1343963 | SUI | 1520 | |
| 20 | | Mordasini, Gessinah | 16279050 | SUI | 1411 | Zürich Phönix |
|
|
|
|