10. Schachturnier auf See | Los Angeles-Panamakanal-New York Cập nhật ngày: 18.10.2026 22:01:52, Người tạo/Tải lên sau cùng: Jörg Hickl
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 4, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bốc thăm/Kết quả2. Ván ngày 2026/10/16 lúc 10:00
| Bàn | Số | | White | Rtg | Điểm | Kết quả | Điểm | | Black | Rtg | Số |
| 1 | 7 | | Jensen, Thomas | 1945 | 1 | 0 - 1 | 1 | | Sielicki, Tomasz | 2037 | 2 |
| 2 | 3 | | Schulte, Stefan | 2005 | 1 | ½ - ½ | 1 | | Zahn, Fabian | 1971 | 6 |
| 3 | 9 | WIM | Khuong, Thi Hong Nhung | 1929 | 1 | 1 - 0 | 1 | | Zahn, Richard | 2005 | 4 |
| 4 | 5 | | Wirz, Heinz | 2004 | 1 | 0 - 1 | 1 | | Mueller, Werner | 1933 | 8 |
| 5 | 1 | | Stiefel, Roland | 2039 | ½ | ½ - ½ | 1 | | Kellenberger, Joachim | 1875 | 10 |
| 6 | 12 | | Rufu, Aurel Evian | 1790 | 0 | 1 - 0 | ½ | | Decker, Christian | 1836 | 11 |
| 7 | 18 | | Beckman, John | 1543 | 0 | 0 - 1 | 0 | | Aurin, Werner | 1752 | 13 |
| 8 | 14 | | Britschgi, Carmen | 1750 | 0 | 1 - 0 | 0 | | Stiefel, Marika | 1624 | 17 |
| 9 | 20 | | Mordasini, Gessinah | 1411 | 0 | 0 - 1 | 0 | | Pees, Hans | 1718 | 15 |
| 10 | 16 | | Hallen, Daniel | 1667 | 0 | 1 - 0 | 0 | | Foellmi, Markus | 1520 | 19 |
|
|
|
|