Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

CN 1ª divisão 2025-26

Cập nhật ngày: 19.07.2026 19:07:45, Người tạo/Tải lên sau cùng: Portuguese Chess Federation (Licence 22)

Tìm theo tên đội Tìm

Bảng điểm xếp hạng (Điểm)

HạngĐội12345678910 HS1  HS2  HS3 
1A.XAT - MONTEMOR O NOVO A * 32½2½22243½42400
2AX GAIA A1 * 2½222½3½3½442310
3ESTRELAS S. JOÃO DE BRITO A1½1½ * 2½32½433½42320
4GD DIAS FERREIRA A1½21½ * 233343½2100
5VITÓRIA SC A2212 * 24233½2000
6CLUBE ATLÉTICO E CULTURAL A21½1½12 * 32½33½1900
7CX COLÉGIO PORTUGUÊS A2½0101 * 2½2½3½1600
8ASSEMBLEIA FIGUEIRENSE A0½1121½1½ * 3½31400
9XADREZ COLÉGIO EFANOR A½0½0111½½ * 31100
10AFOX - ACADEMIAS A.XAT A000½½½½11 * 900

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (variabel)
Hệ số phụ 2: Extended Direct Encounter for teams (EDE) (Matchpoints)
Hệ số phụ 3: Extended Direct Encounter for teams (EDE) (Gamepoints)