Kenya National Chess League - Super League B - 2026

Cập nhật ngày: 15.10.2026 23:13:46, Người tạo/Tải lên sau cùng: Kenya Chess-Federation

Giải/ Nội dungPremier League, Super League A, Super League B, Super League Playoffs
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Không hiển thị cờ quốc gia
Xem theo từng độiGER, KEN, SSD, UGA
Các bảng biểusố đội, Bảng điểm xếp hạng, Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9, V10, V11, V12, V13, V14, V15, V16, V17, V18, V19, V20, V21, V22, V23, V24, V25
Hạng cá nhânBoard list
Hạng cá nhân mỗi bànPlayer performance list
Số vánĐã có 532 ván cờ có thể tải về
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đội Tìm

Bảng điểm xếp hạng (Điểm)

HạngĐội1234567891011121314151617181920212223242526 HS1  HS2  HS3 
1The Gift of Chess - Spartans * 321½33544543½2455555554560882005,5
2Karen Chess Club2 * 2½3½151½54½44½44½43½4½43½5555555891,52229
3Anchor Super32½ * 4½1½2½24321½43½3½454½535554553832085
4Kenyatta University3½1½½ * 312½22½4433444544344455375,51622,5
5Mombasa Chess Club43½2 * 1½1½3243½3½5554½344½54555178,51742,5
6Knights Chess Academy202½43½ * 403144351432253554550751782
7Black Knights Dark Whites3½32½3½ * 3½4245245555555549771855
8Strathmore University013211½ * 53½34444555552½3454975,51564
9Eastlands Chess Club2½22½351 * 03432½253534554½5547751613,5
10NCCG Knights01312304 * 115235345324553545701573
11Kenya Defence Forces Chess Club12½11411½24 * 1½513545531½3525542721616,5
12Kenya Airforce Chess Club1½121½102143½ * 3½314352½5555554069,51564
13Great Rift Valley Chess Academy and Club0121½112001½ * 423½33455234½5536591105,5
14Mavens Strategic Minds1½1½012½3420 * 1545532½4½5353558,51248,5
15Nairobi Chess Club B1½1½0022434 * 52454½5515153360,51195
16PMadol Bishops11½10043030011½00 * 411½14½4555530521089,5
17Black Knights Juniors1½011110211131 * 252½5335552550967,5
18Elite Chess Academy & Club01½00200210220133 * 512213552541,5821,5
19Safari Knights Chess Club01½00½30000001002½00 * 33044552432,5599,5
20Para Chess Club0012202222½02½32½42 * 2413552147,5829,5
21PMadol Kings00011000033½002½0½0213 * 05051727,5530,5
22Knights Chess Academy Cranes002½00001201½0111215 * 24351632458
23Safari Knights CLG00010002½0000240001402 * 451425,5438,5
24Tuala Chess Club00011002½030½0000212401 * 5923396,5
25MashPark Team A101001010200022000001 * 3614283
26Kisumu Chess Club0000000000000000000000000 * 000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (variabel)
Hệ số phụ 2: points (game-points)
Hệ số phụ 3: Sonneborn-Berger-Tie-Break (analog [57] but with all results)